XIX TORNEO DE LA VENDIMIA DE AJEDREZ INFANTIL - CADETE

Ban Tổ chứcClub Ajedrez Promesas
Liên đoànSpain ( ESP )
Trưởng Ban Tổ chứcCarlos Rodriguez Urdiales
Tổng trọng tàiFA Gonzalez Diez, Ruben 2251213
Phó Tổng Trọng tàiCano Ceballos, Alex 22284958
Thời gian kiểm tra (Rapid)15'+3"
Địa điểm C/ Joaquín Velasco Martín 9; 47014 (Valladolid)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1489 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:06:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 513)

Giải/ Nội dungPREBENJAMIN, BENJAMIN, ALEVIN, INFANTIL, CADETE, JUVENIL
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Saez De Adana Saez Maria1859 9w1 16b1 11w1 6b1 8w1 3b1 2w½6,521,53027,25
2Revuelta Blanco Daniel2072 3w0 21b1 9w1 11b1 6w1 4b1 1b½5,522,531,523,25
3Quintana Romero Lucas1528 2b1 14w0 19b1 5w1 13b1 1w0 8w1521,53121
4Munoz Fernandez David1871 15b1 18w1 6b0 7w1 10b1 2w0 9b1520,52919
5Guasp Perez Oliver1463 13w0 22b1 17w1 3b0 18b1 10w1 7b15182516,5
6Gomez Falagan Hugo1799 19w1 17b1 4w1 1w0 2b0 8b½ 13w14,52130,516,5
7Crespo Martin Daniel1571 22w1 8b½ 13w1 4b0 12w1 16b1 5w04,519,526,514,5
8Del Pozo Veros Jorge1931 24b1 7w½ 14b1 12w1 1b0 6w½ 3b0421,53014
9Ruiz Garcia David1467 1b0 23w1 2b0 25w+ 11w1 17b1 4w0421,52912
10Andres Andres Martin1656 12b0 26w1 15b1 18w1 4w0 5b0 16w1418,52511
11Monge Lago Rodrigo1590 20w1 25b1 1b0 2w0 9b0 22w1 17w141826,510,5
12Alonso Fernandez Alvaro0 10w1 13b½ 16w1 8b0 7b0 14w½ 21w14182513
13Lopez Molina Paula1803 5b1 12w½ 7b0 14w1 3w0 21b1 6b03,521,52913
14Gomez Martinez Sarah1581 21w½ 3b1 8w0 13b0 24w1 12b½ 15w½3,517,524,512
15Valderrama De Las Heras Eloy1483 4w0 20b1 10w0 22b1 17b0 18w1 14b½3,516,523,59,75
16Perdigon Moreno Alvaro1580 26b1 1w0 12b0 19w1 20b1 7w0 10b0318,526,57,5
17Sanz Gorospe Diego1552 23b1 6w0 5b0 21b1 15w1 9w0 11b0318,524,57
18Francisco Diaz Sergio1505 27b+ 4b0 25w1 10b0 5w0 15b0 23w1318246,5
19Gonzalez Garcia Lucia1414 6b0 24w1 3w0 16b0 21w0 20b1 -1316238
20Arebalo Gonzalez Juan Andres0 11b0 15w0 23b1 26w+ 16w0 19w0 22b1314,519,56
21Bezanilla Ruiz Martin0 14b½ 2w0 24b1 17w0 19b1 13w0 12b02,51724,56,75
22Requejo Benito Marcos0 7b0 5w0 26b1 15w0 23w1 11b0 20w0216,522,52,5
23Sanchez Carbajo Marcos0 17w0 9b0 20w0 24w0 22b0 -1 18b0113181
24Poveda Gallego Sara1516 8w0 19b0 21w0 23b1 14b0 -0 -0111161
25Barahona Mejia Pablo Ottoniel0 28w+ 11w0 18b0 9b- -0 -0 -017121
26Criado Del Rey Ana0 16w0 10b0 22w0 20b- -0 -0 -00590
27Sanchez Villodres Mario1874 18w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000
28Hernansanz Jimenez Alfonso Daniel1585 25b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)