XIX TORNEO DE LA VENDIMIA DE AJEDREZ INFANTIL - JUVENIL |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:05:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 513)
| Giải/ Nội dung | PREBENJAMIN, BENJAMIN, ALEVIN, INFANTIL, CADETE, JUVENIL |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Cuba | 1 |
| 2 | Spain | 45 |
| 3 | Venezuela | 1 |
| Tổng cộng | | 47 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 2 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 4 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 0 | 10 | 4 | 23 |
| 2 | 6 | 5 | 10 | 0 | 21 |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | 11 | 4 | 6 | 0 | 21 |
| 5 | 10 | 3 | 8 | 0 | 21 |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 2 | 21 |
| 7 | 13 | 2 | 5 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 72 | 25 | 45 | 6 | 148 |
|
|
|
|