Icelandic Team Championship 2026-27 - Premier League | Ban Tổ chức | Skaksamband Islands |
| Liên đoàn | Iceland ( ISL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gunnar Bjornsson |
| Tổng trọng tài | Dadi Omarsson |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90/40 + 15 + 30 sec/incr. |
| Địa điểm | Reykjavik |
| Số ván | 10 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/08 đến 2027/03/06 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 00:28:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Taflfélag Reykjavíkur | * | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Skákdeild Fjölnis | | | * | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Taflfélag Garðabæjar | | | | | * | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Taflfélag Vestmanneyja | | | | | | | * | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Skákdeild KR | | | | | | | | | * | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Skákdeild Breiðabliks | | | | | | | | | | | * | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|