Dekron Cup 2026 Gruppe ACập nhật ngày: 24.09.2026 11:30:19, Người tạo: HR. KAWEH KRISTOF,Tải lên sau cùng: Wilschl
| Giải/ Nội dung | Grp A, Grp B, Grp C, Grp D |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6(2 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | Điểm | HS1 |
| 1 | 4 | | Jauker, Valentin Mag. | AUT | 1777 | 1856 | 1777 | 5 | 10,5 |
| 2 | 8 | | Gansterer, Erik | AUT | 1792 | 1907 | 1792 | 4 | 9,75 |
| 3 | 6 | | Rusek, Walter Mag. | AUT | 1875 | 1877 | 1875 | 3 | 9,25 |
| 4 | 3 | AFM | Schmidt, Michael | AUT | 1778 | 1904 | 1778 | 2,5 | 4,75 |
| 5 | 7 | | Somasundram, Jayakumar Ing. | SRI | 1774 | 1804 | 1774 | 2,5 | 4,25 |
| 6 | 5 | | Remmel, Wolfgang MMag. | AUT | 1728 | 1821 | 1728 | 2,5 | 4 |
| 7 | 1 | | Mayer, Peter | AUT | 1814 | 1843 | 1814 | 2 | 5,5 |
| 8 | 2 | | Samarati, Markus | AUT | 1786 | 1786 | 0 | 0,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|