Dekron Cup 2026 Gruppe ACập nhật ngày: 23.09.2026 20:33:52, Người tạo: HR. KAWEH KRISTOF,Tải lên sau cùng: Wilschl
| Giải/ Nội dung | Grp A, Grp B, Grp C, Grp D |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Mayer, Peter | 1814 | AUT | * | ½ | ½ | ½ | 0 | ½ | | 0 | 2 | 7 | 5,5 |
| 2 | | Samarati, Markus | 1786 | AUT | ½ | * | 0 | 0 | 0 | | 0 | | 0,5 | 8 | 1 |
| 3 | AFM | Schmidt, Michael | 1778 | AUT | ½ | 1 | * | 0 | | 0 | ½ | ½ | 2,5 | 4 | 4,25 |
| 4 | | Jauker, Valentin Mag. | 1777 | AUT | ½ | 1 | 1 | * | 1 | ½ | 1 | | 5 | 1 | 10,5 |
| 5 | | Remmel, Wolfgang MMag. | 1728 | AUT | 1 | 1 | | 0 | * | ½ | 0 | 0 | 2,5 | 6 | 4 |
| 6 | | Rusek, Walter Mag. | 1875 | AUT | ½ | | 1 | ½ | ½ | * | | ½ | 3 | 2 | 8,75 |
| 7 | | Somasundram, Jayakumar Ing. | 1774 | SRI | | 1 | ½ | 0 | 1 | | * | | 2,5 | 5 | 4,25 |
| 8 | | Gansterer, Erik | 1792 | AUT | 1 | | ½ | | 1 | ½ | | * | 3 | 3 | 7,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|