Dekron Cup 2026 Gruppe ACập nhật ngày: 28.09.2026 21:57:44, Người tạo: HR. KAWEH KRISTOF,Tải lên sau cùng: Wilschl
| Giải/ Nội dung | Grp A, Grp B, Grp C, Grp D |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Samarati, Markus | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1786 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1786 | | Hiệu suất thi đấu | 1629 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | AUT | | Số ID quốc gia | 112400 | | Số ID FIDE | 1618830 | | Năm sinh | 1988 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 7 | | Somasundram, Jayakumar Ing. | 1774 | 1804 | 1774 | SRI | 4 | |
| 2 | 4 | 1 | | Mayer, Peter | 1814 | 1843 | 1814 | AUT | 2 | |
| 3 | 1 | 8 | | Gansterer, Erik | 1792 | 1907 | 1792 | AUT | 6 | |
| 4 | 4 | 3 | AFM | Schmidt, Michael | 1778 | 1904 | 1778 | AUT | 2,5 | |
| 5 | 2 | 4 | | Jauker, Valentin Mag. | 1777 | 1856 | 1777 | AUT | 5 | |
| 6 | 3 | 5 | | Remmel, Wolfgang MMag. | 1728 | 1821 | 1728 | AUT | 3,5 | |
| 7 | 3 | 6 | | Rusek, Walter Mag. | 1875 | 1877 | 1875 | AUT | 3,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|