Dekron Cup 2026 Gruppe BCập nhật ngày: 16.09.2026 23:16:38, Người tạo: HR. KAWEH KRISTOF,Tải lên sau cùng: Wilschl
| Giải/ Nội dung | Grp A, Grp B, Grp C, Grp D |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Zimmermann, Christian | 1625 | AUT | * | ½ | ½ | + | | ½ | 2,5 | 3 | 6,25 |
| 2 | | Redl, Heribert | 1545 | AUT | ½ | * | ½ | | 1 | 1 | 3 | 2 | 6,25 |
| 3 | | Aumann, Manfred Dr. | 1610 | AUT | ½ | ½ | * | + | 1 | | 3 | 1 | 7,75 |
| 4 | | Wandaller, Kurt | 1606 | AUT | - | | - | * | - | - | 0 | 6 | 0 |
| 5 | | Pos, Andreas | 1617 | AUT | | 0 | 0 | + | * | 1 | 2 | 4 | 3,5 |
| 6 | | Prochaska, Johann Mag. | 1629 | AUT | ½ | 0 | | + | 0 | * | 1,5 | 5 | 2,75 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|