Dekron Cup 2026 Gruppe B|
Cập nhật ngày: 29.09.2026 17:32:29, Người tạo: HR. KAWEH KRISTOF,Tải lên sau cùng: Wilschl
| Giải/ Nội dung | Grp A, Grp B, Grp C, Grp D |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Zimmermann, Christian | 1625 | AUT | * | ½ | ½ | + | 1 | ½ | 3,5 | 3 | 10,25 |
| 2 | | Redl, Heribert | 1545 | AUT | ½ | * | ½ | + | 1 | 1 | 4 | 1 | 11,25 |
| 3 | | Aumann, Manfred Dr. | 1610 | AUT | ½ | ½ | * | + | 1 | 1 | 4 | 2 | 11,25 |
| 4 | | Wandaller, Kurt | 1606 | AUT | - | - | - | * | - | - | 0 | 6 | 0 |
| 5 | | Pos, Andreas | 1617 | AUT | 0 | 0 | 0 | + | * | 1 | 2 | 4 | 3,5 |
| 6 | | Prochaska, Johann Mag. | 1629 | AUT | ½ | 0 | 0 | + | 0 | * | 1,5 | 5 | 3,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|