Entre los 8 clasificados, saldrá el nuevo Campeón Regional Vigente del año 2026.♟️♟️ FINAL REGIONAL MAGALLANES 2026 ♟️♟️ | Ban Tổ chức | Club de ajedrez Level up - Club de Ajedrez UMAG |
| Liên đoàn | Chile ( CHI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Arturo Águila Silva [3468941] |
| Tổng trọng tài | AN Cristopher Reyes Segovia [3418170] |
| Phó Tổng Trọng tài | AN Jorge Guerra Cárcamo [3480445] |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 Minutos + 30 segundos de incremento desde la jugada 1 |
| Địa điểm | Sede UMAG, O'Higgins 723 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 492355 |
| Ngày | 2026/09/11 đến 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1880 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 01:48:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 28 ván cờ có thể tải về |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | K | rtg+/- |
| 1 | 1 | | CM | GUERRA MANSILLA, Jorge Maximilian | CHI | 2137 | 6 | 20,5 | 2153 | 3 | 40 | 8,8 |
| 2 | 2 | | | BARRA CARRASCO, Hector | CHI | 1992 | 5 | 14,25 | 2022 | 1,5 | 20 | 8 |
| 3 | 6 | | | NANDWANI NARWANI, Suraj Sriram | CHI | 1795 | 4 | 11,25 | 1942 | 1,5 | 40 | 52,4 |
| 4 | 3 | | | BUSTAMANTE VERA, Nicolas Antonio | CHI | 1978 | 4 | 9 | 1916 | 0 | 20 | -9,6 |
| 5 | 4 | | | BORDOLI AQUEVEQUE, Jorge | CHI | 1886 | 3 | 7,5 | 1829 | 1 | 20 | -11,4 |
| 6 | 5 | | | VILLEGAS GALLARDO, Agatha Danahe | CHI | 1845 | 2,5 | 6,5 | 1783 | 0,5 | 40 | -26,4 |
| 7 | 7 | | | AICON THORMANN, Diego Rodrigo | CHI | 1728 | 2 | 4 | 1744 | 0 | 20 | -1,2 |
| 8 | 8 | | | HENRIQUEZ RIVAS, Roderick Felipe | CHI | 1681 | 1,5 | 8,5 | 1679 | 1,5 | 40 | -6,4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Tournament Performance Rating (TPR) (1400) Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
|
|
|
|