Dekron Cup 2026 Gruppe CCập nhật ngày: 21.09.2026 21:25:47, Người tạo: HR. KAWEH KRISTOF,Tải lên sau cùng: Wilschl
| Giải/ Nội dung | Grp A, Grp B, Grp C, Grp D |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Baler, Navroop Singh | 1507 | AUT | * | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 4,5 | 1 | 8,75 |
| 2 | | Schrenk, Willibald | 1375 | AUT | 0 | * | 0 | ½ | 0 | 1 | 1,5 | 5 | 1,75 |
| 3 | | Grohs, Wolfgang | 1446 | AUT | 0 | 1 | * | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 4 | | Hellerschmid, Ewald | 1508 | AUT | ½ | ½ | 1 | * | ½ | 1 | 3,5 | 2 | 7,25 |
| 5 | | Hassfurther, Martin Mag. | 1417 | AUT | 0 | 1 | 0 | ½ | * | 1 | 2,5 | 4 | 3,25 |
| 6 | | Kanda, Peter | 1467 | AUT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 6 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|