Dekron Cup 2026 Gruppe DCập nhật ngày: 23.09.2026 17:48:07, Người tạo: HR. KAWEH KRISTOF,Tải lên sau cùng: Wilschl
| Giải/ Nội dung | Grp A, Grp B, Grp C, Grp D |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | 1 | | Mailath, Georg | AUT | 1349 | 1559 | 1349 | | 4,5 | 10,25 |
| 2 | 4 | | Niesswohl, Werner | AUT | 1339 | 1545 | 1339 | Sk Auhof | 3 | 5,5 |
| 3 | 3 | | Blassnig, Reinhard | AUT | 1356 | 1592 | 1356 | Sk Potzneusiedl | 3 | 4,5 |
| 4 | 2 | | Hruza, Gerhard | AUT | 1360 | 1577 | 1360 | Sv Schmelz | 2,5 | 3,5 |
| 5 | 6 | | Thomson, Ian | SCO | 1338 | 1509 | 1338 | Sk Auhof | 1,5 | 2 |
| 6 | 5 | | Walketseder, Christine | AUT | 1229 | 1466 | 1229 | 1. Sk Ottakring | 0,5 | 2,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|