Chess 960 šachmatų turnyras, skirtas UAB „Art Glacio" taurei laimėti Cập nhật ngày: 26.09.2026 13:55:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vakarinis
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | chess960 nuostatai 2026.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 24 | | Japkeviciute, Zemyna | 0 | LTU | | | | | miễn đấu | | |
| 25 | | Juozaitis, Aldas | 0 | LTU | | | | | | miễn đấu | |
| 26 | | Kavaliauskas, Rapolas | 0 | LTU | | | | miễn đấu | | | |
| 27 | | Kereisa, Nojus | 0 | LTU | | | | | | | miễn đấu |
| 30 | | Sakalauskas, Markas | 0 | LTU | | | miễn đấu | | | | |
| 34 | | Vascega, Vincentas | 0 | LTU | | miễn đấu | | | | | |
| 35 | | Zvingilas, Joris | 0 | LTU | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|