Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Wulkaprodersdorf 2 (RtgØ:1670, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Selinger, Günter1681AUT1611160-010
2Zeman, Christian Ing.1707AUT1612808½0,511687
3Glavanich, Johann1673AUT16199261111610
4Kain, Gerhard1618AUT1613383½0,511570

Thông tin kỳ thủ

Selinger Günter 1681 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Hinterberger Johann1669AUT1- 0K1
Zeman Christian Ing. 1707 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Meszar Thomas1687AUT0,5w ½2
Glavanich Johann 1673 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Pollreisz Stefan1610AUT0w 13
Kain Gerhard 1618 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Müllner Maximilian1570AUT0,5w ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 2Rtg-4Wulkaprodersdorf 2Rtg2 : 2
3.1
Hinterberger, Johann
1669-
Selinger, Günter
1681+ - -
3.2
Meszar, Thomas
1687-
Zeman, Christian
1707½ - ½
3.3
Pollreisz, Stefan
1610-
Glavanich, Johann
16730 - 1
3.4
Müllner, Maximilian
1570-
Kain, Gerhard
1618½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 2Rtg-4Wulkaprodersdorf 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn4Wulkaprodersdorf 2Rtg-5Antau 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn1Ströck Kittsee 2Rtg-4Wulkaprodersdorf 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn4Wulkaprodersdorf 2Rtg-2Gols 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn4Wulkaprodersdorf 2Rtg-3Parndorf 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Wulkaprodersdorf 2Rtg-6Sauerbrunn 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn5Antau 1Rtg-4Wulkaprodersdorf 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn4Wulkaprodersdorf 2Rtg-1Ströck Kittsee 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn2Gols 2Rtg-4Wulkaprodersdorf 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0