Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Sauerbrunn 2 (RtgØ:1354, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Mohl, Robert1519AUT16080370011633
2Radel, Andreas Dr.1359AUT½0,511570
3Friedman, Ozzy Isaac1339AUT5300004161111488
4Platzer, James0AUT0011485

Thông tin kỳ thủ

Mohl Robert 1519 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Fink Helmut1633AUT1w 01
Radel Andreas Dr. 1359 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Fabo Juraj Ing.1570SVK0,5w ½2
Friedman Ozzy Isaac 1339 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Strangl Michal1488AUT0w 13
Platzer James 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Bernat Daniel1485AUT1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn1Ströck Kittsee 2Rtg-6Sauerbrunn 2Rtg2½:1½
1.1
Fink, Helmut
1633-
Mohl, Robert
15191 - 0
1.2
Fabo, Juraj
1570-
Radel, Andreas
1359½ - ½
1.3
Strangl, Michal
1488-
Friedman, Ozzy Isaac
13390 - 1
1.4
Bernat, Daniel
1485-
Platzer, James
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 2Rtg-4Wulkaprodersdorf 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn2Gols 2Rtg-6Sauerbrunn 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 2Rtg-5Antau 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 2Rtg-6Sauerbrunn 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 2Rtg-1Ströck Kittsee 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Wulkaprodersdorf 2Rtg-6Sauerbrunn 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 2Rtg-2Gols 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Antau 1Rtg-6Sauerbrunn 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 2Rtg-3Parndorf 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0