Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 1. Klasse Nord 2026 27

Ban Tổ chứcBSV
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcChristian Fleischhacker
Tổng trọng tàiHans Drescher
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min für die ersten 40 Züge danach wenn Zeit Null: +30 Minuten. Zusätzlich nach jedem Zug 30 Sek
Địa điểmBurgenland
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/20 đến 2027/03/21
Rating trung bình / Average age1550 / 45
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:52:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Ströck Kittsee 2 (RtgØ:1544 / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Fink, Helmut1633AUTStamm162594211
2Fabo, Juraj Ing.1570SVKStamm0,51
3Strangl, Michal1488AUTStamm53000566301
4Bernat, Daniel1485AUTStamm53001735111
  2. Gols 2 (RtgØ:1566 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Bruckner, Walter1666AUTStamm161990011
2Samek, Nico1662AUTStamm16839770,51
3Traudtner, Michael1630AUTStamm168398511
4Pittnauer, Maria1304AUTStamm0,51
  3. Parndorf 2 (RtgØ:1634 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Hinterberger, Johann1669AUTStamm161332411
2Meszar, Thomas1687AUTStamm16035070,51
3Pollreisz, Stefan1610AUTStamm163431301
4Müllner, Maximilian1570AUTStamm16812060,51
  4. Wulkaprodersdorf 2 (RtgØ:1670 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Selinger, Günter1681AUTStamm161116001
2Zeman, Christian Ing.1707AUTStamm16128080,51
3Glavanich, Johann1673AUTGast161992611
4Kain, Gerhard1618AUTStamm16133830,51
  5. Antau 1 (RtgØ:1532 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Moser, Elias1587AUTStamm53002279701
2Sowa, Arthur1657AUTStamm16304580,51
3Ajdini, Liridon1448AUTStamm169799401
4Eter, Lisa Marie1437AUTStamm5300235210,51
  6. Sauerbrunn 2 (RtgØ:1354 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Mohl, Robert1519AUTStamm160803701
2Radel, Andreas Dr.1359AUTStamm0,51
3Friedman, Ozzy Isaac1339AUTStamm53000041611
4Platzer, James0AUTStamm01