Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft B Liga Süd 2026 27

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:16:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Oberwart_Güssing 3 (RtgØ:1637, HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Marakovits, Klemens Ing.1711AUT1653245½0,511692
2Zippl, Günther1684AUT16847281111504
3Welzl, Manfred1647AUT16346401111360
4Kirchmayer, Peter1507AUT16612301111253
  2. Kleinpetersdorf-Kleinzicken (RtgØ:1536, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Shala, Uka1758AUT16335461111665
2Kraxner, Otmar Dr.1590AUT16630030011456
3Schneider, Erwin1437AUT16349171111200
4Kraxner, Herbert1358AUT16988771111200
  3. Sauerbrunn 3 (RtgØ:1514, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Meissl, Andreas1618AUT16714131111742
2Meissl, Patrick1591AUT1671405½0,511579
3Milanollo, Ismael1473AUT16494771111445
4Uhl, Joshua1374AUT16810790011414
  4. Lackenbach 2 (RtgØ:1545, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Payer, Christian1742AUT5300056980011618
2Rathmanner, Anton1579AUT1615122½0,511591
3Kulman, Alexander Mag1445AUT16675480011473
4Eich, Hartmut DI FH1414AUT16844501111374
  5. Raiding (RtgØ:1380, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Schekolin, Stefan1665AUT5300037840011758
2Erhardt, Elias1456AUT1111590
3Oberger, Werner0AUT0011437
4Bauer, Leon0AUT0011358
  6. Oberwart_Güssing 4 (RtgØ:1452, HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Koller, David Mag.1692AUT1607944½0,511711
2Mikula, Josef1504AUT16086650011684
3Heissenberger, Andreas1360AUT16313570011647
4Hupfer, Johannes1253AUT16823340011507