Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Oberwart_Güssing 4 (RtgØ:1452, HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Koller, David Mag.1692AUT1607944½0,511711
2Mikula, Josef1504AUT16086650011684
3Heissenberger, Andreas1360AUT16313570011647
4Hupfer, Johannes1253AUT16823340011507

Thông tin kỳ thủ

Koller David Mag. 1692 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Marakovits Klemens Ing.1711AUT0,5s ½1
Mikula Josef 1504 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Zippl Günther1684AUT1s 02
Heissenberger Andreas 1360 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Welzl Manfred1647AUT1s 03
Hupfer Johannes 1253 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Kirchmayer Peter1507AUT1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn2Oberwart_Güssing 4Rtg-5Oberwart_Güssing 3Rtg½ :3½
2.1
Koller, David
1692-
Marakovits, Klemens
1711½ - ½
2.2
Mikula, Josef
1504-
Zippl, Günther
16840 - 1
2.3
Heissenberger, Andreas
1360-
Welzl, Manfred
16470 - 1
2.4
Hupfer, Johannes
1253-
Kirchmayer, Peter
15070 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn1Lackenbach 2Rtg-2Oberwart_Güssing 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn2Oberwart_Güssing 4Rtg-6Sauerbrunn 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn2Oberwart_Güssing 4Rtg-3RaidingRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg-2Oberwart_Güssing 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn5Oberwart_Güssing 3Rtg-2Oberwart_Güssing 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn2Oberwart_Güssing 4Rtg-1Lackenbach 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 3Rtg-2Oberwart_Güssing 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn3RaidingRtg-2Oberwart_Güssing 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn2Oberwart_Güssing 4Rtg-4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0