Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Raiding (RtgØ:1410, HS1: 4,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Schekolin, Stefan1665AUT5300037840½0,521721
2Erhardt, Elias1456AUT1111590
3Oberger, Werner0AUT01121433
4Bauer, Leon0AUT0011358
5Höttinger, Simon1320AUT1111647
6Schlaffer, Christoph1200AUT1111507

Thông tin kỳ thủ

Schekolin Stefan 1665 AUT Rp:1588
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Shala Uka1758AUT1s 01
27Zippl Günther1684AUT1,5w ½1
Erhardt Elias 1456 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Kraxner Otmar Dr.1590AUT0s 12
Oberger Werner 0 AUT Rp:1533
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Schneider Erwin1437AUT1s 03
222Hanzl Hubert1428AUT0w 14
Bauer Leon 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Kraxner Herbert1358AUT1s 04
Höttinger Simon 1320 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
29Welzl Manfred1647AUT1w 12
Schlaffer Christoph 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
214Kirchmayer Peter1507AUT1w 13

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn3RaidingRtg-4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg1 : 3
3.1
Schekolin, Stefan
1665-
Shala, Uka
17580 - 1
3.2
Erhardt, Elias
1456-
Kraxner, Otmar
15901 - 0
3.3
Oberger, Werner
0-
Schneider, Erwin
14370 - 1
3.4
Bauer, Leon
0-
Kraxner, Herbert
13580 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn5Oberwart_Güssing 3Rtg-3RaidingRtg½ :3½
2.1
Zippl, Günther
1684-
Schekolin, Stefan
1665½ - ½
2.2
Welzl, Manfred
1647-
Höttinger, Simon
13200 - 1
2.3
Kirchmayer, Peter
1507-
Schlaffer, Christoph
12000 - 1
2.4
Hanzl, Hubert
1428-
Oberger, Werner
00 - 1
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn3RaidingRtg-1Lackenbach 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn2Oberwart_Güssing 4Rtg-3RaidingRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn3RaidingRtg-6Sauerbrunn 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg-3RaidingRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn3RaidingRtg-5Oberwart_Güssing 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn1Lackenbach 2Rtg-3RaidingRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn3RaidingRtg-2Oberwart_Güssing 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 3Rtg-3RaidingRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0