Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Kleinpetersdorf-Kleinzicken (RtgØ:1536, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Shala, Uka1758AUT163354610121722
2Kraxner, Otmar Dr.1590AUT166300300021537
3Schneider, Erwin1437AUT163491710121396
4Kraxner, Herbert1358AUT16988771111200
5Schneider, Richard1286AUT16532701111473

Thông tin kỳ thủ

Shala Uka 1758 AUT Rp:1766
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Schekolin Stefan1665AUT0,5w 11
21Karall Lorenz1778AUT1w 01
Kraxner Otmar Dr. 1590 AUT Rp:739
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Erhardt Elias1456AUT1w 02
210Meissl Andreas1618AUT2w 02
Schneider Erwin 1437 AUT Rp:1235
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133Oberger Werner0AUT1w 13
211Meissl Patrick1591AUT1,5w 03
Kraxner Herbert 1358 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Bauer Leon0AUT0w 14
Schneider Richard 1286 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
218Milanollo Ismael1473AUT1w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn3RaidingRtg-4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg1 : 3
3.1
Schekolin, Stefan
1665-
Shala, Uka
17580 - 1
3.2
Erhardt, Elias
1456-
Kraxner, Otmar
15901 - 0
3.3
Oberger, Werner
0-
Schneider, Erwin
14370 - 1
3.4
Bauer, Leon
0-
Kraxner, Herbert
13580 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 3Rtg-4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg3 : 1
1.1
Karall, Lorenz
1778-
Shala, Uka
17581 - 0
1.2
Meissl, Andreas
1618-
Kraxner, Otmar
15901 - 0
1.3
Meissl, Patrick
1591-
Schneider, Erwin
14371 - 0
1.4
Milanollo, Ismael
1473-
Schneider, Richard
12860 - 1
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg-5Oberwart_Güssing 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn1Lackenbach 2Rtg-4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg-2Oberwart_Güssing 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg-3RaidingRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg-6Sauerbrunn 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn5Oberwart_Güssing 3Rtg-4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg-1Lackenbach 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn2Oberwart_Güssing 4Rtg-4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0