Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Oberwart_Güssing 3 (RtgØ:1637, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Marakovits, Klemens Ing.1711AUT1653245½0,511692
2Zippl, Günther1684AUT16847281½1,521585
3Welzl, Manfred1647AUT163464010121340
4Kirchmayer, Peter1507AUT166123010121227
5Hanzl, Hubert1428AUT16346230011200

Thông tin kỳ thủ

Marakovits Klemens Ing. 1711 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Koller David Mag.1692AUT0,5w ½1
Zippl Günther 1684 AUT Rp:1915
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Mikula Josef1504AUT1w 12
28Schekolin Stefan1665AUT0,5s ½1
Welzl Manfred 1647 AUT Rp:1340
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Heissenberger Andreas1360AUT0w 13
227Höttinger Simon1320AUT1s 02
Kirchmayer Peter 1507 AUT Rp:1227
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Hupfer Johannes1253AUT0w 14
231Schlaffer Christoph1200AUT1s 03
Hanzl Hubert 1428 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
233Oberger Werner0AUT1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn2Oberwart_Güssing 4Rtg-5Oberwart_Güssing 3Rtg½ :3½
2.1
Koller, David
1692-
Marakovits, Klemens
1711½ - ½
2.2
Mikula, Josef
1504-
Zippl, Günther
16840 - 1
2.3
Heissenberger, Andreas
1360-
Welzl, Manfred
16470 - 1
2.4
Hupfer, Johannes
1253-
Kirchmayer, Peter
15070 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn5Oberwart_Güssing 3Rtg-3RaidingRtg½ :3½
2.1
Zippl, Günther
1684-
Schekolin, Stefan
1665½ - ½
2.2
Welzl, Manfred
1647-
Höttinger, Simon
13200 - 1
2.3
Kirchmayer, Peter
1507-
Schlaffer, Christoph
12000 - 1
2.4
Hanzl, Hubert
1428-
Oberger, Werner
00 - 1
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg-5Oberwart_Güssing 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn6Sauerbrunn 3Rtg-5Oberwart_Güssing 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn5Oberwart_Güssing 3Rtg-1Lackenbach 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn5Oberwart_Güssing 3Rtg-2Oberwart_Güssing 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn3RaidingRtg-5Oberwart_Güssing 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn5Oberwart_Güssing 3Rtg-4Kleinpetersdorf-KleinzickenRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Oberwart_Güssing 3Rtg-6Sauerbrunn 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn1Lackenbach 2Rtg-5Oberwart_Güssing 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0