Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft B Liga Süd 2026 27

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:16:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Lackenbach 2 (RtgØ:1545 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Payer, Christian1742AUTStamm53000569801
2Rathmanner, Anton1579AUTGast16151220,51
3Kulman, Alexander Mag1445AUTStamm166754801
4Eich, Hartmut DI FH1414AUTStamm168445011
  2. Oberwart_Güssing 4 (RtgØ:1452 / HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Koller, David Mag.1692AUTStamm16079440,51
2Mikula, Josef1504AUTStamm160866501
3Heissenberger, Andreas1360AUTStamm163135701
4Hupfer, Johannes1253AUTStamm168233401
  3. Raiding (RtgØ:1380 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Schekolin, Stefan1665AUTStamm53000378401
2Erhardt, Elias1456AUTStamm11
3Oberger, Werner0AUTStamm01
4Bauer, Leon0AUTStamm01
  4. Kleinpetersdorf-Kleinzicken (RtgØ:1536 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Shala, Uka1758AUTStamm163354611
2Kraxner, Otmar Dr.1590AUTStamm166300301
3Schneider, Erwin1437AUTStamm163491711
4Kraxner, Herbert1358AUTStamm169887711
  5. Oberwart_Güssing 3 (RtgØ:1637 / HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Marakovits, Klemens Ing.1711AUTGast16532450,51
2Zippl, Günther1684AUTGast168472811
3Welzl, Manfred1647AUTStamm163464011
4Kirchmayer, Peter1507AUTGast166123011
  6. Sauerbrunn 3 (RtgØ:1514 / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Meissl, Andreas1618AUTStamm167141311
2Meissl, Patrick1591AUTStamm16714050,51
3Milanollo, Ismael1473AUTStamm164947711
4Uhl, Joshua1374AUTStamm168107901