Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft B Liga Süd 2026 27

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:06:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Lackenbach 2 (RtgØ:1565 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Payer, Christian1742AUTStamm5300056980,52
2Rathmanner, Anton1579AUTGast16151220,52
3Kulman, Alexander Mag1445AUTStamm166754812
4Eich, Hartmut DI FH1414AUTStamm168445011
5Zemann, Josef1494AUTStamm163466601
  2. Oberwart_Güssing 4 (RtgØ:1596 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Koller, David Mag.1692AUTStamm16079440,51
2Mikula, Josef1504AUTStamm160866512
3Heissenberger, Andreas1360AUTStamm163135701
4Hupfer, Johannes1253AUTStamm168233401
5Imre, Gerald1685AUTStamm16832250,51
6Lazar, Bela1503HUNStamm74158211
7Feldhofer, Brigitte1200AUTGast167354801
  3. Raiding (RtgØ:1410 / HS1: 4,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Schekolin, Stefan1665AUTStamm5300037840,52
2Erhardt, Elias1456AUTStamm11
3Oberger, Werner0AUTStamm12
4Bauer, Leon0AUTStamm01
5Höttinger, Simon1320AUTStamm11
6Schlaffer, Christoph1200AUTStamm11
  4. Kleinpetersdorf-Kleinzicken (RtgØ:1536 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Shala, Uka1758AUTStamm163354612
2Kraxner, Otmar Dr.1590AUTStamm166300302
3Schneider, Erwin1437AUTStamm163491712
4Kraxner, Herbert1358AUTStamm169887711
5Schneider, Richard1286AUTStamm165327011
  5. Oberwart_Güssing 3 (RtgØ:1637 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Marakovits, Klemens Ing.1711AUTGast16532450,51
2Zippl, Günther1684AUTGast16847281,52
3Welzl, Manfred1647AUTStamm163464012
4Kirchmayer, Peter1507AUTGast166123012
5Hanzl, Hubert1428AUTStamm163462301
  6. Sauerbrunn 3 (RtgØ:1615 / HS1: 5,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Meissl, Andreas1618AUTStamm167141322
2Meissl, Patrick1591AUTStamm16714051,52
3Milanollo, Ismael1473AUTStamm164947712
4Uhl, Joshua1374AUTStamm168107901
5Karall, Lorenz1778AUTStamm160405811