Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Klasse Nord 2026 27

Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:55:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Parndorf 3 (RtgØ:1480, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Kutschker, Alexander1485AUT16059501111200
2Ni, Guidong1507HUN170027451111200
3Pfister, Michael Dr.1567AUT16509391111200
4Lütgenau, Konstantin1360AUT5300155611111200
  2. Ströck Kittsee 3 (RtgØ:1410, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Kralik, Jakub1503AUT149804101111418
2Hirschl, Andreas1525AUT5300137551111216
3Hirschl, Michael1413AUT5300012421111200
4Drobnik, Oliver Ing.1200AUT0011200
  3. Pamhagen 5 (RtgØ:1502, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Fleischhacker, Christian1710AUT1605933½0,511665
2Loibl, Ella1502AUT16825631111468
3Michlits, Manfred1595AUT16134800011200
4Eder, Werner0AUT5300077121111200
  4. Gols 3 (RtgØ:1383, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Steffan, Erich1665AUT1638939½0,511710
2Csukovits, Norbert1468AUT5300160100011502
3Unterberger, Christian0AUT1111595
4Swoboda, Peter0AUT0011200
  5. Ströck Kittsee 4 (RtgØ:1259, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Gradinger, Michael1418AUT0011503
2Vymazalova, Barbora1216AUT5300016170011525
3Peter, Vladimir0SVK0011413
4Hauswirth, Maximilian0AUT1111200
  6. Purbach Doki 3 (RtgØ:1200, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Mihaylov, Georgi1200BUL0011485
2Mihaylova, Ivana1200AUT5300016330011507
3Magerska-Mihaylova, Liliya0BUL0011567
4Mihaylov, Tsvetan0BUL0011360