Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Klasse Nord 2026 27

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:13:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Pamhagen 5 (RtgØ:1654, HS1: 5,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Fleischhacker, Christian1710AUT1605933½½121616
2Loibl, Ella1502AUT16825631111468
3Michlits, Manfred1595AUT16134800011200
4Eder, Werner0AUT53000771211221200
5Pollreisz, Johann1700AUT1606166½0,511597
6Ley, Ludwig1612AUT1613464+110
  2. Parndorf 3 (RtgØ:1551, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Kutschker, Alexander1485AUT16059501111200
2Ni, Guidong1507HUN170027451111200
3Pfister, Michael Dr.1567AUT16509391½1,521455
4Lütgenau, Konstantin1360AUT5300155611111200
5Pollreisz, Stefan1597AUT1634313½0,511700
6Braunecker, Norbert1534AUT1638343-010
7Luo, Charlotte Chen0AUT5300228510011200
  3. Ströck Kittsee 4 (RtgØ:1339, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Gradinger, Michael1418AUT01121352
2Vymazalova, Barbora1216AUT53000161701121363
3Peter, Vladimir0SVK0011413
4Hauswirth, Maximilian0AUT1111200
5Hauswirth, Roman Mag.1521AUT1111200
6Kreminger, Matthias Dr. Dr.0AUT1111200
  4. Gols 3 (RtgØ:1495, HS1: 4,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Steffan, Erich1665AUT1638939½0,511710
2Csukovits, Norbert1468AUT53001601001121351
3Unterberger, Christian0AUT11221398
4Swoboda, Peter0AUT01121200
5Novotny, Ales Dr.1648GER129686170011503
  5. Ströck Kittsee 3 (RtgØ:1410, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Kralik, Jakub1503AUT1498041011221533
2Hirschl, Andreas1525AUT5300137551111216
3Hirschl, Michael1413AUT5300012421111200
4Drobnik, Oliver Ing.1200AUT00021334
5Slavskyi, Dmytro1200AUT5300014980011200
6Demeter, Simon0SVK0011200
  6. Purbach Doki 3 (RtgØ:1200, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Mihaylov, Georgi1200BUL00021452
2Mihaylova, Ivana1200AUT53000163300021514
3Magerska-Mihaylova, Liliya0BUL00021392
4Mihaylov, Tsvetan0BUL00021280