Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Ströck Kittsee 3 (RtgØ:1410, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Kralik, Jakub1503AUT1498041011221533
2Hirschl, Andreas1525AUT5300137551111216
3Hirschl, Michael1413AUT5300012421111200
4Drobnik, Oliver Ing.1200AUT00021334
5Slavskyi, Dmytro1200AUT5300014980011200
6Demeter, Simon0SVK0011200

Thông tin kỳ thủ

Kralik Jakub 1503 AUT Rp:2333
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Gradinger Michael1418AUT1s 11
24Novotny Ales Dr.1648GER0s 11
Hirschl Andreas 1525 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Vymazalova Barbora1216AUT1s 12
Hirschl Michael 1413 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Peter Vladimir0SVK0s 13
Drobnik Oliver Ing. 1200 AUT Rp:434
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Hauswirth Maximilian0AUT1s 04
216Csukovits Norbert1468AUT1s 02
Slavskyi Dmytro 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
234Unterberger Christian0AUT2s 03
Demeter Simon 0 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
233Swoboda Peter0AUT1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg3 : 1
1.1
Kralik, Jakub
1503-
Gradinger, Michael
14181 - 0
1.2
Hirschl, Andreas
1525-
Vymazalova, Barbora
12161 - 0
1.3
Hirschl, Michael
1413-
Peter, Vladimir
01 - 0
1.4
Drobnik, Oliver
1200-
Hauswirth, Maximilian
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-2Gols 3Rtg1 : 3
3.1
Kralik, Jakub
1503-
Novotny, Ales
16481 - 0
3.2
Drobnik, Oliver
1200-
Csukovits, Norbert
14680 - 1
3.3
Slavskyi, Dmytro
1200-
Unterberger, Christian
00 - 1
3.4
Demeter, Simon
0-
Swoboda, Peter
00 - 1
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 3Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-4Purbach Doki 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 5Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn2Gols 3Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-3Parndorf 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 3Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-5Pamhagen 5Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0