Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Pamhagen 5 (RtgØ:1502, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Fleischhacker, Christian1710AUT1605933½0,511665
2Loibl, Ella1502AUT16825631111468
3Michlits, Manfred1595AUT16134800011200
4Eder, Werner0AUT5300077121111200

Thông tin kỳ thủ

Fleischhacker Christian 1710 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Steffan Erich1665AUT0,5w ½1
Loibl Ella 1502 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Csukovits Norbert1468AUT0w 12
Michlits Manfred 1595 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Unterberger Christian0AUT1w 03
Eder Werner 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Swoboda Peter0AUT0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn2Gols 3Rtg-5Pamhagen 5Rtg1½:2½
2.1
Steffan, Erich
1665-
Fleischhacker, Christian
1710½ - ½
2.2
Csukovits, Norbert
1468-
Loibl, Ella
15020 - 1
2.3
Unterberger, Christian
0-
Michlits, Manfred
15951 - 0
2.4
Swoboda, Peter
0-
Eder, Werner
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 5Rtg-3Parndorf 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 3Rtg-5Pamhagen 5Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-5Pamhagen 5Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 5Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 5Rtg-2Gols 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 3Rtg-5Pamhagen 5Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 5Rtg-4Purbach Doki 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 5Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-5Pamhagen 5Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0