Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Ströck Kittsee 4 (RtgØ:1339, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Gradinger, Michael1418AUT01121352
2Vymazalova, Barbora1216AUT53000161701121363
3Peter, Vladimir0SVK0011413
4Hauswirth, Maximilian0AUT1111200
5Hauswirth, Roman Mag.1521AUT1111200
6Kreminger, Matthias Dr. Dr.0AUT1111200

Thông tin kỳ thủ

Gradinger Michael 1418 AUT Rp:1427
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Kralik Jakub1503AUT2w 01
222Mihaylov Georgi1200BUL0s 12
Vymazalova Barbora 1216 AUT Rp:1263
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Hirschl Andreas1525AUT1w 02
230Magerska-Mihaylova Liliya0BUL0s 13
Peter Vladimir 0 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Hirschl Michael1413AUT1w 03
Hauswirth Maximilian 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Drobnik Oliver Ing.1200AUT0w 14
Hauswirth Roman Mag. 1521 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
223Mihaylova Ivana1200AUT0s 11
Kreminger Matthias Dr. Dr. 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
231Mihaylov Tsvetan0BUL0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg3 : 1
1.1
Kralik, Jakub
1503-
Gradinger, Michael
14181 - 0
1.2
Hirschl, Andreas
1525-
Vymazalova, Barbora
12161 - 0
1.3
Hirschl, Michael
1413-
Peter, Vladimir
01 - 0
1.4
Drobnik, Oliver
1200-
Hauswirth, Maximilian
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-4Purbach Doki 3Rtg4 : 0
1.1
Hauswirth, Roman
1521-
Mihaylova, Ivana
12001 - 0
1.2
Gradinger, Michael
1418-
Mihaylov, Georgi
12001 - 0
1.3
Vymazalova, Barbora
1216-
Magerska-Mihaylova, Liliya
01 - 0
1.4
Kreminger, Matthias
0-
Mihaylov, Tsvetan
01 - 0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn2Gols 3Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-5Pamhagen 5Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 3Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 3Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-2Gols 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 5Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-3Parndorf 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0