Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Klasse Nord 2026 27

Ban Tổ chứcBSV
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcChristian Fleischhacker
Tổng trọng tàiHans Drescher
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min für die ersten 40 Züge danach wenn Zeit Null: +30 Minuten. Zusätzlich nach jedem Zug 30 Sek
Địa điểmBurgenland
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/20 đến 2027/03/21
Rating trung bình / Average age1393 / 45
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:13:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Pamhagen 5 (RtgØ:1654, HS1: 5,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Fleischhacker, Christian1710AUT1605933½½121616
2Loibl, Ella1502AUT16825631111468
3Michlits, Manfred1595AUT16134800011200
4Eder, Werner0AUT53000771211221200
5Pollreisz, Johann1700AUT1606166½0,511597
6Ley, Ludwig1612AUT1613464+110
  2. Parndorf 3 (RtgØ:1551, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Kutschker, Alexander1485AUT16059501111200
2Ni, Guidong1507HUN170027451111200
3Pfister, Michael Dr.1567AUT16509391½1,521455
4Lütgenau, Konstantin1360AUT5300155611111200
5Pollreisz, Stefan1597AUT1634313½0,511700
6Braunecker, Norbert1534AUT1638343-010
7Luo, Charlotte Chen0AUT5300228510011200
  3. Ströck Kittsee 4 (RtgØ:1339, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Gradinger, Michael1418AUT01121352
2Vymazalova, Barbora1216AUT53000161701121363
3Peter, Vladimir0SVK0011413
4Hauswirth, Maximilian0AUT1111200
5Hauswirth, Roman Mag.1521AUT1111200
6Kreminger, Matthias Dr. Dr.0AUT1111200
  4. Gols 3 (RtgØ:1495, HS1: 4,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Steffan, Erich1665AUT1638939½0,511710
2Csukovits, Norbert1468AUT53001601001121351
3Unterberger, Christian0AUT11221398
4Swoboda, Peter0AUT01121200
5Novotny, Ales Dr.1648GER129686170011503
  5. Ströck Kittsee 3 (RtgØ:1410, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Kralik, Jakub1503AUT1498041011221533
2Hirschl, Andreas1525AUT5300137551111216
3Hirschl, Michael1413AUT5300012421111200
4Drobnik, Oliver Ing.1200AUT00021334
5Slavskyi, Dmytro1200AUT5300014980011200
6Demeter, Simon0SVK0011200
  6. Purbach Doki 3 (RtgØ:1200, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Mihaylov, Georgi1200BUL00021452
2Mihaylova, Ivana1200AUT53000163300021514
3Magerska-Mihaylova, Liliya0BUL00021392
4Mihaylov, Tsvetan0BUL00021280

Thông tin kỳ thủ

Kralik Jakub 1503 AUT Rp:2333
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Gradinger Michael1418AUT1s 11
24Novotny Ales Dr.1648GER0s 11
Hirschl Andreas 1525 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Vymazalova Barbora1216AUT1s 12
Hirschl Michael 1413 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Peter Vladimir0SVK0s 13
Drobnik Oliver Ing. 1200 AUT Rp:434
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Hauswirth Maximilian0AUT1s 04
216Csukovits Norbert1468AUT1s 02
Slavskyi Dmytro 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
234Unterberger Christian0AUT2s 03
Demeter Simon 0 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
233Swoboda Peter0AUT1s 04
Steffan Erich 1665 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Fleischhacker Christian1710AUT1s ½1
Csukovits Norbert 1468 AUT Rp:1374
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Loibl Ella1502AUT1s 02
221Drobnik Oliver Ing.1200AUT0w 12
Unterberger Christian 0 AUT Rp:2198
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Michlits Manfred1595AUT0s 13
224Slavskyi Dmytro1200AUT0w 13
Swoboda Peter 0 AUT Rp:1000
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Eder Werner0AUT2s 04
225Demeter Simon0SVK0w 14
Novotny Ales Dr. 1648 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
213Kralik Jakub1503AUT2w 01
Kutschker Alexander 1485 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Mihaylov Georgi1200BUL0s 11
Ni Guidong 1507 HUN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Mihaylova Ivana1200AUT0s 12
Pfister Michael Dr. 1567 AUT Rp:1618
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Magerska-Mihaylova Liliya0BUL0s 13
21Fleischhacker Christian1710AUT1w ½2
Lütgenau Konstantin 1360 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Mihaylov Tsvetan0BUL0s 14
Pollreisz Stefan 1597 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
22Pollreisz Johann1700AUT0,5w ½1
Braunecker Norbert 1534 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
25Ley Ludwig1612AUT1- 0K3
Luo Charlotte Chen 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
226Eder Werner0AUT2w 04
Mihaylov Georgi 1200 BUL Rp:736
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Kutschker Alexander1485AUT1w 01
217Gradinger Michael1418AUT1w 02
Mihaylova Ivana 1200 AUT Rp:714
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Ni Guidong1507HUN1w 02
211Hauswirth Roman Mag.1521AUT1w 01
Magerska-Mihaylova Liliya 0 BUL Rp:665
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Pfister Michael Dr.1567AUT1,5w 03
220Vymazalova Barbora1216AUT1w 03
Mihaylov Tsvetan 0 BUL Rp:380
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Lütgenau Konstantin1360AUT1w 04
228Kreminger Matthias Dr. Dr.0AUT1w 04
Fleischhacker Christian 1710 AUT Rp:1734
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Steffan Erich1665AUT0,5w ½1
28Pfister Michael Dr.1567AUT1,5s ½2
Loibl Ella 1502 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Csukovits Norbert1468AUT1w 12
Michlits Manfred 1595 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Unterberger Christian0AUT2w 03
Eder Werner 0 AUT Rp:1800
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133Swoboda Peter0AUT1w 14
229Luo Charlotte Chen0AUT0s 14
Pollreisz Johann 1700 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
26Pollreisz Stefan1597AUT0,5s ½1
Ley Ludwig 1612 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
29Braunecker Norbert1534AUT0- 1K3
Gradinger Michael 1418 AUT Rp:1427
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Kralik Jakub1503AUT2w 01
222Mihaylov Georgi1200BUL0s 12
Vymazalova Barbora 1216 AUT Rp:1263
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Hirschl Andreas1525AUT1w 02
230Magerska-Mihaylova Liliya0BUL0s 13
Peter Vladimir 0 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Hirschl Michael1413AUT1w 03
Hauswirth Maximilian 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Drobnik Oliver Ing.1200AUT0w 14
Hauswirth Roman Mag. 1521 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
223Mihaylova Ivana1200AUT0s 11
Kreminger Matthias Dr. Dr. 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
231Mihaylov Tsvetan0BUL0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg3 : 1
1.1
Kralik, Jakub
1503-
Gradinger, Michael
14181 - 0
1.2
Hirschl, Andreas
1525-
Vymazalova, Barbora
12161 - 0
1.3
Hirschl, Michael
1413-
Peter, Vladimir
01 - 0
1.4
Drobnik, Oliver
1200-
Hauswirth, Maximilian
00 - 1
Bàn2Gols 3Rtg-5Pamhagen 5Rtg1½:2½
2.1
Steffan, Erich
1665-
Fleischhacker, Christian
1710½ - ½
2.2
Csukovits, Norbert
1468-
Loibl, Ella
15020 - 1
2.3
Unterberger, Christian
0-
Michlits, Manfred
15951 - 0
2.4
Swoboda, Peter
0-
Eder, Werner
00 - 1
Bàn3Parndorf 3Rtg-4Purbach Doki 3Rtg4 : 0
3.1
Kutschker, Alexander
1485-
Mihaylov, Georgi
12001 - 0
3.2
Ni, Guidong
1507-
Mihaylova, Ivana
12001 - 0
3.3
Pfister, Michael
1567-
Magerska-Mihaylova, Liliya
01 - 0
3.4
Lütgenau, Konstantin
1360-
Mihaylov, Tsvetan
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-4Purbach Doki 3Rtg4 : 0
1.1
Hauswirth, Roman
1521-
Mihaylova, Ivana
12001 - 0
1.2
Gradinger, Michael
1418-
Mihaylov, Georgi
12001 - 0
1.3
Vymazalova, Barbora
1216-
Magerska-Mihaylova, Liliya
01 - 0
1.4
Kreminger, Matthias
0-
Mihaylov, Tsvetan
01 - 0
Bàn5Pamhagen 5Rtg-3Parndorf 3Rtg3 : 1
2.1
Pollreisz, Johann
1700-
Pollreisz, Stefan
1597½ - ½
2.2
Fleischhacker, Christian
1710-
Pfister, Michael
1567½ - ½
2.3
Ley, Ludwig
1612-
Braunecker, Norbert
1534+ - -
2.4
Eder, Werner
0-
Luo, Charlotte Chen
01 - 0
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-2Gols 3Rtg1 : 3
3.1
Kralik, Jakub
1503-
Novotny, Ales
16481 - 0
3.2
Drobnik, Oliver
1200-
Csukovits, Norbert
14680 - 1
3.3
Slavskyi, Dmytro
1200-
Unterberger, Christian
00 - 1
3.4
Demeter, Simon
0-
Swoboda, Peter
00 - 1
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn2Gols 3Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Parndorf 3Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Purbach Doki 3Rtg-5Pamhagen 5Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-5Pamhagen 5Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-4Purbach Doki 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Gols 3Rtg-3Parndorf 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 3Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Purbach Doki 3Rtg-2Gols 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 5Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 5Rtg-2Gols 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Purbach Doki 3Rtg-3Parndorf 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 3Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Parndorf 3Rtg-5Pamhagen 5Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Gols 3Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-2Gols 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-3Parndorf 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 5Rtg-4Purbach Doki 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 5Rtg-6Ströck Kittsee 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Purbach Doki 3Rtg-1Ströck Kittsee 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Parndorf 3Rtg-2Gols 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn6Ströck Kittsee 4Rtg-3Parndorf 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Gols 3Rtg-4Purbach Doki 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Ströck Kittsee 3Rtg-5Pamhagen 5Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0