Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft B Liga Nord 2026 27

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:03:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Purbach-Doki 1 (RtgØ:1837, HS1: 6,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Fingerhut, Ludwig1839AUT1615661½+1,521881
2Brunner, Felix1876AUT1665936-1121994
3Noori, Darius1833AUT168878211221620
4Sloboda, Johann1799AUT169648311221581
  2. Gols 1 (RtgØ:1837, HS1: 5,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Leber, Franz2040AUT16140101½1,521773
2Jarius, Hans Jürgen1863AUT1619993½11,521723
3Petsch, Erwin1776AUT1668013½0,511697
4Biebl, Daniel1597AUT53001009811221492
5Wahrmann, Josef1668AUT16198290011276
  3. Pamhagen 3 (RtgØ:1757, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Brieber, Benedek1748HUN170173270½0,521759
2Rusek, Walter Mag.1875AUT1612700½11,521728
3Pollreisz, Johann1697AUT1606166½0,511776
4Brieber, Dorottya1558HUN170173350½0,521504
5Gajic, Triana1707AUT16945701111495
  4. Gattendorf (RtgØ:1696, HS1: 3,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Karlik, Lubomir1882SVK14908069½0,511994
2Macher, Fabian1534AUT½0,511893
3Ranits, Hannes1425AUT½00,521671
4Hutflesz, Thomas1276AUT½11,521683
5Neuherz, Christoph1798AUT½0,512040
6Schultz, Michael DI.Dr.1570AUT0011863
  5. Neufeld-Steinbrunn 2 (RtgØ:1612, HS1: 2,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Schleischitz, Helmut1881AUT1612735½0,511839
2Bröderbauer, Alexander1478AUT530003610+½1,521748
3Buchinger, Herbert Rudolf1495AUT53000565500021770
4Hintenberger, Johann Erwin1464AUT16190550011799
5Winkler, Walter1593AUT16245630011875
6Savkin, Volodymyr1411AUT530014719½0,511558
  6. Hornstein (RtgØ:1833, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1MKWersching, Alfred1994AUT1608240½00,521879
2Wolf, Thomas Ing.1893AUT1633554½0,511534
3Züger, Florian1745AUT1633570½00,521629
4Schmalzl, Georg1698AUT530005639½00,521538