Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft B Liga Nord 2026 27 Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:13:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Đội | Bàn |
| 1 | | Leber, Franz | 1614010 | 2040 | AUT | Gols 1 | 1 |
| 2 | MK | Wersching, Alfred | 1608240 | 1994 | AUT | Hornstein | 1 |
| 3 | | Wolf, Thomas Ing. | 1633554 | 1893 | AUT | Hornstein | 2 |
| 4 | | Karlik, Lubomir | 14908069 | 1882 | SVK | Gattendorf | 1 |
| 5 | | Schleischitz, Helmut | 1612735 | 1881 | AUT | Neufeld-Steinbrunn 2 | 1 |
| 6 | | Brunner, Felix | 1665936 | 1876 | AUT | Purbach-Doki 1 | 2 |
| 7 | | Rusek, Walter Mag. | 1612700 | 1875 | AUT | Pamhagen 3 | 2 |
| 8 | | Jarius, Hans Jürgen | 1619993 | 1863 | AUT | Gols 1 | 2 |
| 9 | | Fingerhut, Ludwig | 1615661 | 1839 | AUT | Purbach-Doki 1 | 1 |
| 10 | | Noori, Darius | 1688782 | 1833 | AUT | Purbach-Doki 1 | 3 |
| 11 | | Sloboda, Johann | 1696483 | 1799 | AUT | Purbach-Doki 1 | 4 |
| 12 | | Petsch, Erwin | 1668013 | 1776 | AUT | Gols 1 | 3 |
| 13 | | Brieber, Benedek | 17017327 | 1748 | HUN | Pamhagen 3 | 1 |
| 14 | | Züger, Florian | 1633570 | 1745 | AUT | Hornstein | 3 |
| 15 | | Schmalzl, Georg | 530005639 | 1698 | AUT | Hornstein | 4 |
| 16 | | Pollreisz, Johann | 1606166 | 1697 | AUT | Pamhagen 3 | 3 |
| 17 | | Biebl, Daniel | 530010098 | 1597 | AUT | Gols 1 | 4 |
| 18 | | Brieber, Dorottya | 17017335 | 1558 | HUN | Pamhagen 3 | 4 |
| 19 | | Macher, Fabian | | 1534 | AUT | Gattendorf | 2 |
| 20 | | Buchinger, Herbert Rudolf | 530005655 | 1495 | AUT | Neufeld-Steinbrunn 2 | 3 |
| 21 | | Bröderbauer, Alexander | 530003610 | 1478 | AUT | Neufeld-Steinbrunn 2 | 2 |
| 22 | | Hintenberger, Johann Erwin | 1619055 | 1464 | AUT | Neufeld-Steinbrunn 2 | 4 |
| 23 | | Ranits, Hannes | | 1425 | AUT | Gattendorf | 3 |
| 24 | | Hutflesz, Thomas | | 1276 | AUT | Gattendorf | 4 |
|
|
|
|