Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Gattendorf (RtgØ:1696, HS1: 3,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Karlik, Lubomir1882SVK14908069½0,511994
2Macher, Fabian1534AUT½0,511893
3Ranits, Hannes1425AUT½00,521671
4Hutflesz, Thomas1276AUT½11,521683
5Neuherz, Christoph1798AUT½0,512040
6Schultz, Michael DI.Dr.1570AUT0011863

Thông tin kỳ thủ

Karlik Lubomir 1882 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12MKWersching Alfred1994AUT0,5s ½1
Macher Fabian 1534 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Wolf Thomas Ing.1893AUT0,5s ½2
Ranits Hannes 1425 AUT Rp:1580
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Züger Florian1745AUT0,5s ½3
220Biebl Daniel1597AUT2s 03
Hutflesz Thomas 1276 AUT Rp:1936
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Schmalzl Georg1698AUT0,5s ½4
219Wahrmann Josef1668AUT0s 14
Neuherz Christoph 1798 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
21Leber Franz2040AUT1,5s ½1
Schultz Michael DI.Dr. 1570 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
28Jarius Hans Jürgen1863AUT1,5s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn1GattendorfRtg-6HornsteinRtg2 : 2
1.1
Karlik, Lubomir
1882-MK
Wersching, Alfred
1994½ - ½
1.2
Macher, Fabian
1534-
Wolf, Thomas
1893½ - ½
1.3
Ranits, Hannes
1425-
Züger, Florian
1745½ - ½
1.4
Hutflesz, Thomas
1276-
Schmalzl, Georg
1698½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn1GattendorfRtg-2Gols 1Rtg1½:2½
3.1
Neuherz, Christoph
1798-
Leber, Franz
2040½ - ½
3.2
Schultz, Michael
1570-
Jarius, Hans Jürgen
18630 - 1
3.3
Ranits, Hannes
1425-
Biebl, Daniel
15970 - 1
3.4
Hutflesz, Thomas
1276-
Wahrmann, Josef
16681 - 0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-1GattendorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn1GattendorfRtg-4Purbach-Doki 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 3Rtg-1GattendorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-1GattendorfRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn2Gols 1Rtg-1GattendorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn1GattendorfRtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-1GattendorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn1GattendorfRtg-5Pamhagen 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0