Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Neufeld-Steinbrunn 2 (RtgØ:1580, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Schleischitz, Helmut1881AUT1612735½0,511839
2Bröderbauer, Alexander1478AUT530003610+110
3Buchinger, Herbert Rudolf1495AUT5300056550011833
4Hintenberger, Johann Erwin1464AUT16190550011799

Thông tin kỳ thủ

Schleischitz Helmut 1881 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Fingerhut Ludwig1839AUT0,5s ½1
Bröderbauer Alexander 1478 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Brunner Felix1876AUT0- 1K2
Buchinger Herbert Rudolf 1495 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Noori Darius1833AUT1s 03
Hintenberger Johann Erwin 1464 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Sloboda Johann1799AUT1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-4Purbach-Doki 1Rtg1½:2½
3.1
Schleischitz, Helmut
1881-
Fingerhut, Ludwig
1839½ - ½
3.2
Bröderbauer, Alexander
1478-
Brunner, Felix
1876+ - -
3.3
Buchinger, Herbert Rudolf
1495-
Noori, Darius
18330 - 1
3.4
Hintenberger, Johann Erwin
1464-
Sloboda, Johann
17990 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 3Rtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-1GattendorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn2Gols 1Rtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-6HornsteinRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-5Pamhagen 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn1GattendorfRtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-2Gols 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0