Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Purbach-Doki 1 (RtgØ:1837, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Fingerhut, Ludwig1839AUT1615661½0,511881
2Brunner, Felix1876AUT1665936-010
3Noori, Darius1833AUT16887821111495
4Sloboda, Johann1799AUT16964831111464

Thông tin kỳ thủ

Fingerhut Ludwig 1839 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Schleischitz Helmut1881AUT0,5w ½1
Brunner Felix 1876 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Bröderbauer Alexander1478AUT1- 0K2
Noori Darius 1833 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Buchinger Herbert Rudolf1495AUT0w 13
Sloboda Johann 1799 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Hintenberger Johann Erwin1464AUT0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-4Purbach-Doki 1Rtg1½:2½
3.1
Schleischitz, Helmut
1881-
Fingerhut, Ludwig
1839½ - ½
3.2
Bröderbauer, Alexander
1478-
Brunner, Felix
1876+ - -
3.3
Buchinger, Herbert Rudolf
1495-
Noori, Darius
18330 - 1
3.4
Hintenberger, Johann Erwin
1464-
Sloboda, Johann
17990 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-4Purbach-Doki 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-5Pamhagen 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn1GattendorfRtg-4Purbach-Doki 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-2Gols 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-6HornsteinRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 3Rtg-4Purbach-Doki 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-1GattendorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn2Gols 1Rtg-4Purbach-Doki 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0