Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Hornstein (RtgØ:1833, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1MKWersching, Alfred1994AUT1608240½00,521879
2Wolf, Thomas Ing.1893AUT1633554½0,511534
3Züger, Florian1745AUT1633570½00,521629
4Schmalzl, Georg1698AUT530005639½00,521538

Thông tin kỳ thủ

Wersching Alfred MK 1994 AUT Rp:1723
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Karlik Lubomir1882SVK0,5w ½1
26Brunner Felix1876AUT1s 01
Wolf Thomas Ing. 1893 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Macher Fabian1534AUT0,5w ½2
Züger Florian 1745 AUT Rp:1462
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128Ranits Hannes1425AUT0,5w ½3
210Noori Darius1833AUT2s 02
Schmalzl Georg 1698 AUT Rp:1373
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Hutflesz Thomas1276AUT1,5w ½4
211Sloboda Johann1799AUT2s 03

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn1GattendorfRtg-6HornsteinRtg2 : 2
1.1
Karlik, Lubomir
1882-MK
Wersching, Alfred
1994½ - ½
1.2
Macher, Fabian
1534-
Wolf, Thomas
1893½ - ½
1.3
Ranits, Hannes
1425-
Züger, Florian
1745½ - ½
1.4
Hutflesz, Thomas
1276-
Schmalzl, Georg
1698½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-4Purbach-Doki 1Rtg0 : 4
1.1MK
Wersching, Alfred
1994-
Brunner, Felix
18760 - 1
1.2
Züger, Florian
1745-
Noori, Darius
18330 - 1
1.3
Schmalzl, Georg
1698-
Sloboda, Johann
17990 - 1
1.4
không có đấu thủ
0-
Fingerhut, Ludwig
1839- - +
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn2Gols 1Rtg-6HornsteinRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-5Pamhagen 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-6HornsteinRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-1GattendorfRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-6HornsteinRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-2Gols 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 3Rtg-6HornsteinRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0