Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft B Liga Nord 2026 27

Ban Tổ chứcBSV
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcChristian Fleischhacker
Tổng trọng tàiHans Drescher
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min für die ersten 40 Züge danach wenn Zeit Null: +30 Minuten. Zusätzlich nach jedem Zug 30 Sek
Địa điểmBurgenland
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/20 đến 2027/03/21
Rating trung bình / Average age1700 / 49
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:03:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Purbach-Doki 1 (RtgØ:1837, HS1: 6,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Fingerhut, Ludwig1839AUT1615661½+1,521881
2Brunner, Felix1876AUT1665936-1121994
3Noori, Darius1833AUT168878211221620
4Sloboda, Johann1799AUT169648311221581
  2. Gols 1 (RtgØ:1837, HS1: 5,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Leber, Franz2040AUT16140101½1,521773
2Jarius, Hans Jürgen1863AUT1619993½11,521723
3Petsch, Erwin1776AUT1668013½0,511697
4Biebl, Daniel1597AUT53001009811221492
5Wahrmann, Josef1668AUT16198290011276
  3. Pamhagen 3 (RtgØ:1757, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Brieber, Benedek1748HUN170173270½0,521759
2Rusek, Walter Mag.1875AUT1612700½11,521728
3Pollreisz, Johann1697AUT1606166½0,511776
4Brieber, Dorottya1558HUN170173350½0,521504
5Gajic, Triana1707AUT16945701111495
  4. Gattendorf (RtgØ:1696, HS1: 3,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Karlik, Lubomir1882SVK14908069½0,511994
2Macher, Fabian1534AUT½0,511893
3Ranits, Hannes1425AUT½00,521671
4Hutflesz, Thomas1276AUT½11,521683
5Neuherz, Christoph1798AUT½0,512040
6Schultz, Michael DI.Dr.1570AUT0011863
  5. Neufeld-Steinbrunn 2 (RtgØ:1612, HS1: 2,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Schleischitz, Helmut1881AUT1612735½0,511839
2Bröderbauer, Alexander1478AUT530003610+½1,521748
3Buchinger, Herbert Rudolf1495AUT53000565500021770
4Hintenberger, Johann Erwin1464AUT16190550011799
5Winkler, Walter1593AUT16245630011875
6Savkin, Volodymyr1411AUT530014719½0,511558
  6. Hornstein (RtgØ:1833, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1MKWersching, Alfred1994AUT1608240½00,521879
2Wolf, Thomas Ing.1893AUT1633554½0,511534
3Züger, Florian1745AUT1633570½00,521629
4Schmalzl, Georg1698AUT530005639½00,521538

Thông tin kỳ thủ

Karlik Lubomir 1882 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12MKWersching Alfred1994AUT0,5s ½1
Macher Fabian 1534 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Wolf Thomas Ing.1893AUT0,5s ½2
Ranits Hannes 1425 AUT Rp:1580
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Züger Florian1745AUT0,5s ½3
220Biebl Daniel1597AUT2s 03
Hutflesz Thomas 1276 AUT Rp:1936
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Schmalzl Georg1698AUT0,5s ½4
219Wahrmann Josef1668AUT0s 14
Neuherz Christoph 1798 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
21Leber Franz2040AUT1,5s ½1
Schultz Michael DI.Dr. 1570 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
28Jarius Hans Jürgen1863AUT1,5s 02
Leber Franz 2040 AUT Rp:1966
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Brieber Benedek1748HUN0,5s 11
212Neuherz Christoph1798AUT0,5w ½1
Jarius Hans Jürgen 1863 AUT Rp:1917
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Rusek Walter Mag.1875AUT1,5s ½2
222Schultz Michael DI.Dr.1570AUT0w 12
Petsch Erwin 1776 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Pollreisz Johann1697AUT0,5s ½3
Biebl Daniel 1597 AUT Rp:2292
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Brieber Dorottya1558HUN0,5s 14
228Ranits Hannes1425AUT0,5w 13
Wahrmann Josef 1668 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
230Hutflesz Thomas1276AUT1,5w 04
Schleischitz Helmut 1881 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Fingerhut Ludwig1839AUT1,5s ½1
Bröderbauer Alexander 1478 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Brunner Felix1876AUT1- 1K2
214Brieber Benedek1748HUN0,5w ½2
Buchinger Herbert Rudolf 1495 AUT Rp:1031
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Noori Darius1833AUT2s 03
216Gajic Triana1707AUT1w 03
Hintenberger Johann Erwin 1464 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Sloboda Johann1799AUT2s 04
Winkler Walter 1593 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
27Rusek Walter Mag.1875AUT1,5w 01
Savkin Volodymyr 1411 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
223Brieber Dorottya1558HUN0,5w ½4
Fingerhut Ludwig 1839 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Schleischitz Helmut1881AUT0,5w ½1
20Brett nicht besetzt00- 1K4
Brunner Felix 1876 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Bröderbauer Alexander1478AUT1,5- 0K2
22MKWersching Alfred1994AUT0,5w 11
Noori Darius 1833 AUT Rp:2464
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Buchinger Herbert Rudolf1495AUT0w 13
215Züger Florian1745AUT0,5w 12
Sloboda Johann 1799 AUT Rp:2523
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Hintenberger Johann Erwin1464AUT0w 14
217Schmalzl Georg1698AUT0,5w 13
Brieber Benedek 1748 HUN Rp:1701
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Leber Franz2040AUT1,5w 01
226Bröderbauer Alexander1478AUT1,5s ½2
Rusek Walter Mag. 1875 AUT Rp:2016
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Jarius Hans Jürgen1863AUT1,5w ½2
221Winkler Walter1593AUT0s 11
Pollreisz Johann 1697 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Petsch Erwin1776AUT0,5w ½3
Brieber Dorottya 1558 HUN Rp:1370
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Biebl Daniel1597AUT2w 04
229Savkin Volodymyr1411AUT0,5s ½4
Gajic Triana 1707 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
225Buchinger Herbert Rudolf1495AUT0s 13
Wersching Alfred MK 1994 AUT Rp:1723
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Karlik Lubomir1882SVK0,5w ½1
26Brunner Felix1876AUT1s 01
Wolf Thomas Ing. 1893 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Macher Fabian1534AUT0,5w ½2
Züger Florian 1745 AUT Rp:1462
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128Ranits Hannes1425AUT0,5w ½3
210Noori Darius1833AUT2s 02
Schmalzl Georg 1698 AUT Rp:1373
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Hutflesz Thomas1276AUT1,5w ½4
211Sloboda Johann1799AUT2s 03

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn1GattendorfRtg-6HornsteinRtg2 : 2
1.1
Karlik, Lubomir
1882-MK
Wersching, Alfred
1994½ - ½
1.2
Macher, Fabian
1534-
Wolf, Thomas
1893½ - ½
1.3
Ranits, Hannes
1425-
Züger, Florian
1745½ - ½
1.4
Hutflesz, Thomas
1276-
Schmalzl, Georg
1698½ - ½
Bàn2Gols 1Rtg-5Pamhagen 3Rtg3 : 1
2.1
Leber, Franz
2040-
Brieber, Benedek
17481 - 0
2.2
Jarius, Hans Jürgen
1863-
Rusek, Walter
1875½ - ½
2.3
Petsch, Erwin
1776-
Pollreisz, Johann
1697½ - ½
2.4
Biebl, Daniel
1597-
Brieber, Dorottya
15581 - 0
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-4Purbach-Doki 1Rtg1½:2½
3.1
Schleischitz, Helmut
1881-
Fingerhut, Ludwig
1839½ - ½
3.2
Bröderbauer, Alexander
1478-
Brunner, Felix
1876+ - -
3.3
Buchinger, Herbert Rudolf
1495-
Noori, Darius
18330 - 1
3.4
Hintenberger, Johann Erwin
1464-
Sloboda, Johann
17990 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-4Purbach-Doki 1Rtg0 : 4
1.1MK
Wersching, Alfred
1994-
Brunner, Felix
18760 - 1
1.2
Züger, Florian
1745-
Noori, Darius
18330 - 1
1.3
Schmalzl, Georg
1698-
Sloboda, Johann
17990 - 1
1.4
không có đấu thủ
0-
Fingerhut, Ludwig
1839- - +
Bàn5Pamhagen 3Rtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg3 : 1
2.1
Rusek, Walter
1875-
Winkler, Walter
15931 - 0
2.2
Brieber, Benedek
1748-
Bröderbauer, Alexander
1478½ - ½
2.3
Gajic, Triana
1707-
Buchinger, Herbert Rudolf
14951 - 0
2.4
Brieber, Dorottya
1558-
Savkin, Volodymyr
1411½ - ½
Bàn1GattendorfRtg-2Gols 1Rtg1½:2½
3.1
Neuherz, Christoph
1798-
Leber, Franz
2040½ - ½
3.2
Schultz, Michael
1570-
Jarius, Hans Jürgen
18630 - 1
3.3
Ranits, Hannes
1425-
Biebl, Daniel
15970 - 1
3.4
Hutflesz, Thomas
1276-
Wahrmann, Josef
16681 - 0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn2Gols 1Rtg-6HornsteinRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-1GattendorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-5Pamhagen 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-5Pamhagen 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1GattendorfRtg-4Purbach-Doki 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Gols 1Rtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-6HornsteinRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-2Gols 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 3Rtg-1GattendorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-1GattendorfRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 3Rtg-2Gols 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-6HornsteinRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-5Pamhagen 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Gols 1Rtg-1GattendorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-2Gols 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1GattendorfRtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Pamhagen 3Rtg-4Purbach-Doki 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 3Rtg-6HornsteinRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Purbach-Doki 1Rtg-1GattendorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg-2Gols 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn6HornsteinRtg-3Neufeld-Steinbrunn 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Gols 1Rtg-4Purbach-Doki 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1GattendorfRtg-5Pamhagen 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0