Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft B Liga Nord 2026 27

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:13:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Gattendorf (RtgØ:1529 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Karlik, Lubomir1882SVKStamm149080690,51
2Macher, Fabian1534AUTStamm0,51
3Ranits, Hannes1425AUTStamm0,51
4Hutflesz, Thomas1276AUTStamm0,51
  2. Gols 1 (RtgØ:1819 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Leber, Franz2040AUTStamm161401011
2Jarius, Hans Jürgen1863AUTStamm16199930,51
3Petsch, Erwin1776AUTStamm16680130,51
4Biebl, Daniel1597AUTStamm53001009811
  3. Neufeld-Steinbrunn 2 (RtgØ:1580 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Schleischitz, Helmut1881AUTStamm16127350,51
2Bröderbauer, Alexander1478AUTStamm53000361011
3Buchinger, Herbert Rudolf1495AUTStamm53000565501
4Hintenberger, Johann Erwin1464AUTStamm161905501
  4. Purbach-Doki 1 (RtgØ:1837 / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Fingerhut, Ludwig1839AUTStamm16156610,51
2Brunner, Felix1876AUTStamm166593601
3Noori, Darius1833AUTStamm168878211
4Sloboda, Johann1799AUTStamm169648311
  5. Pamhagen 3 (RtgØ:1720 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Brieber, Benedek1748HUNStamm1701732701
2Rusek, Walter Mag.1875AUTStamm16127000,51
3Pollreisz, Johann1697AUTStamm16061660,51
4Brieber, Dorottya1558HUNStamm1701733501
  6. Hornstein (RtgØ:1833 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1MKWersching, Alfred1994AUTStamm16082400,51
2Wolf, Thomas Ing.1893AUTStamm16335540,51
3Züger, Florian1745AUTStamm16335700,51
4Schmalzl, Georg1698AUTStamm5300056390,51