Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft B Liga Nord 2026 27

Ban Tổ chứcBSV
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcChristian Fleischhacker
Tổng trọng tàiHans Drescher
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min für die ersten 40 Züge danach wenn Zeit Null: +30 Minuten. Zusätzlich nach jedem Zug 30 Sek
Địa điểmBurgenland
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/20 đến 2027/03/21
Rating trung bình / Average age1719 / 48
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:13:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Gattendorf (RtgØ:1529 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Karlik, Lubomir1882SVKStamm149080690,51
2Macher, Fabian1534AUTStamm0,51
3Ranits, Hannes1425AUTStamm0,51
4Hutflesz, Thomas1276AUTStamm0,51
  2. Gols 1 (RtgØ:1819 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Leber, Franz2040AUTStamm161401011
2Jarius, Hans Jürgen1863AUTStamm16199930,51
3Petsch, Erwin1776AUTStamm16680130,51
4Biebl, Daniel1597AUTStamm53001009811
  3. Neufeld-Steinbrunn 2 (RtgØ:1580 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Schleischitz, Helmut1881AUTStamm16127350,51
2Bröderbauer, Alexander1478AUTStamm53000361011
3Buchinger, Herbert Rudolf1495AUTStamm53000565501
4Hintenberger, Johann Erwin1464AUTStamm161905501
  4. Purbach-Doki 1 (RtgØ:1837 / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Fingerhut, Ludwig1839AUTStamm16156610,51
2Brunner, Felix1876AUTStamm166593601
3Noori, Darius1833AUTStamm168878211
4Sloboda, Johann1799AUTStamm169648311
  5. Pamhagen 3 (RtgØ:1720 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Brieber, Benedek1748HUNStamm1701732701
2Rusek, Walter Mag.1875AUTStamm16127000,51
3Pollreisz, Johann1697AUTStamm16061660,51
4Brieber, Dorottya1558HUNStamm1701733501
  6. Hornstein (RtgØ:1833 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1MKWersching, Alfred1994AUTStamm16082400,51
2Wolf, Thomas Ing.1893AUTStamm16335540,51
3Züger, Florian1745AUTStamm16335700,51
4Schmalzl, Georg1698AUTStamm5300056390,51