Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Klasse Mitte 2026 27

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:21:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Neufeld Steinbrunn 3 (RtgØ:1373, HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Paeck, Michael1492AUT1634461½0,511303
2Savkin, Volodymyr1393AUT5300147191111349
3Berger, Matteo1382AUT5300237501111241
4Frass, Mathias1224AUT1111200
  2. Mannersdorf 2 (RtgØ:1427, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Eberl, Adolf1521AUT16140610011529
2Kögler, Margarete1472AUT16223231111200
3Winkler, Helmar1354AUT16383351111200
4Drescher, Hans Ing.1362AUT16335381111200
  3. Purbach Doki 2 (RtgØ:1561, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Thormeier, Christian1698GER129357001111524
2Leier, Anton1592AUT1634291½0,511439
3Tomaschitz, Nikolaus1502AUT16653081111363
4Hoffmann, Andreas1450AUT1663259½0,511294
  4. Sauerbrunn 4 (RtgØ:1259, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Covaliu-Sernez, Lorenz1356AUT½0,511693
2Weber, Conrad1242AUT1111385
3Wachabauer, Michael Senior1237AUT0011200
4Covaliu-Sernez, Marie-Sophie1200AUT1111200
  5. Union Raiba Oggau 2 (RtgØ:1370, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Kleinl, Lukas1693AUT1628020½0,511356
2Reinprecht, Lukas1385AUT5300056710011242
3Nemes-Nagy, Boldizsar0AUT5300184711111237
4Pallitsch, Christopher0AUT0011200
  6. Purbach Doki 4 (RtgØ:1405, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Köck, Alfred1524AUT16342670011698
2Mitterholzer, Helmuth1439AUT1631152½0,511592
3Janata, Herbert1363AUT16342400011502
4Hillinger, Christian1294AUT1663267½0,511450
  7. Wulkaprodersdorf 3 (RtgØ:1282, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Eglsäer, Karl1529AUT16128401111521
2Neuberger, Paul1200AUT0011472
3Xiong, Yiyang0chn0011354
4Mani, Solhjou0IRI0011362
  8. Antau 2 (RtgØ:1273, HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Pawle, Tobias1303AUT½0,511492
2Grabner, Holger DI1349AUT0011393
3Lubenik, Julia1241AUT5300098120011382
4Leeb, Andreas Eduard0AUT0011224