Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Klasse Mitte 2026 27

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:16:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Sauerbrunn 4 (RtgØ:1321, HS1: 5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Covaliu-Sernez, Lorenz1356AUT½0,511693
2Weber, Conrad1242AUT1111385
3Wachabauer, Michael Senior1237AUT0011200
4Covaliu-Sernez, Marie-Sophie1200AUT1111200
5Radel, Andreas Dr.1370AUT½0,511524
6Friedman, Ozzy Isaac1314AUT530000416½0,511439
7Platzer, James0AUT1111363
8Gögele, Elmar1200AUT½0,511294
  2. Purbach Doki 2 (RtgØ:1561, HS1: 5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Thormeier, Christian1698GER129357001½1,521481
2Leier, Anton1592AUT1634291½½121371
3Tomaschitz, Nikolaus1502AUT166530810121302
4Hoffmann, Andreas1450AUT1663259½0,511294
5Presich, Karl1449AUT1111200
  3. Neufeld Steinbrunn 3 (RtgØ:1373, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Paeck, Michael1492AUT1634461½00,521386
2Savkin, Volodymyr1393AUT5300147191111349
3Berger, Matteo1382AUT53002375011221221
4Frass, Mathias1224AUT1½1,521200
5Granic, Marinko1221AUT-010
  4. Union Raiba Oggau 2 (RtgØ:1485, HS1: 4,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Kleinl, Lukas1693AUT1628020½0,511356
2Reinprecht, Lukas1385AUT53000567101121357
3Nemes-Nagy, Boldizsar0AUT53001847111221300
4Pallitsch, Christopher0AUT00021277
5Dachs, Gernot DI.1662AUT16343561111521
  5. Mannersdorf 2 (RtgØ:1427, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Eberl, Adolf1521AUT161406100021596
2Kögler, Margarete1472AUT162232310121293
3Winkler, Helmar1354AUT163833511221200
4Drescher, Hans Ing.1362AUT163353810121200
  6. Wulkaprodersdorf 3 (RtgØ:1349, HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Eglsäer, Karl1529AUT16128401111521
2Neuberger, Paul1200AUT0011472
3Xiong, Yiyang0chn0011354
4Mani, Solhjou0IRI0011362
5Grafl, Felix1468AUT16716771111492
6Winkler, Elias1200AUT0011382
7Duffy, Felix0AUT½0,511224
8Duffy, Ferdinand0AUT+110
  7. Antau 2 (RtgØ:1333, HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Pawle, Tobias1303AUT½½121542
2Grabner, Holger DI1349AUT0011393
3Lubenik, Julia1241AUT53000981201121442
4Leeb, Andreas Eduard0AUT00021337
5Ajdini, Liridon1438AUT1697994½0,511698
  8. Purbach Doki 4 (RtgØ:1405, HS1: 2,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Köck, Alfred1524AUT16342670½0,521534
2Mitterholzer, Helmuth1439AUT1631152½½121453
3Janata, Herbert1363AUT163424000021351
4Hillinger, Christian1294AUT1663267½½121325