Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Klasse Mitte 2026 27 | Ban Tổ chức | BSV |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Christian Fleischhacker |
| Tổng trọng tài | Hans Drescher |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min für die ersten 40 Züge danach wenn Zeit Null: +30 Minuten. Zusätzlich nach jedem Zug 30 Sek |
| Địa điểm | Burgenland |
| Số ván | 14 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2027/04/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1369 / 41 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:21:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUT | Austria | 29 |
| 2 | chn | China | 1 |
| 3 | GER | Germany | 1 |
| 4 | IRI | Iran | 1 |
| Tổng cộng | | | 32 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 4 | 9 | 0 | 16 |
| Tổng cộng | 3 | 4 | 9 | 0 | 16 |
|
|
|
|