Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Neufeld Steinbrunn 3 (RtgØ:1373, HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Paeck, Michael1492AUT1634461½0,511303
2Savkin, Volodymyr1393AUT5300147191111349
3Berger, Matteo1382AUT5300237501111241
4Frass, Mathias1224AUT1111200

Thông tin kỳ thủ

Paeck Michael 1492 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Pawle Tobias1303AUT0,5s ½1
Savkin Volodymyr 1393 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Grabner Holger DI1349AUT0s 12
Berger Matteo 1382 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Lubenik Julia1241AUT0s 13
Frass Mathias 1224 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128Leeb Andreas Eduard0AUT0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-6Antau 2Rtg3½: ½
3.1
Paeck, Michael
1492-
Pawle, Tobias
1303½ - ½
3.2
Savkin, Volodymyr
1393-
Grabner, Holger
13491 - 0
3.3
Berger, Matteo
1382-
Lubenik, Julia
12411 - 0
3.4
Frass, Mathias
1224-
Leeb, Andreas Eduard
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-1Union Raiba Oggau 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn2Mannersdorf 2Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-8Sauerbrunn 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/29 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-4Purbach Doki 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/13 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn1Union Raiba Oggau 2Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-2Mannersdorf 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn8Sauerbrunn 4Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/11 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/18 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-5Purbach Doki 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0