Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Purbach Doki 2 (RtgØ:1561, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Thormeier, Christian1698GER129357001111524
2Leier, Anton1592AUT1634291½0,511439
3Tomaschitz, Nikolaus1502AUT16653081111363
4Hoffmann, Andreas1450AUT1663259½0,511294

Thông tin kỳ thủ

Thormeier Christian 1698 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Köck Alfred1524AUT0s 11
Leier Anton 1592 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Mitterholzer Helmuth1439AUT0,5s ½2
Tomaschitz Nikolaus 1502 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Janata Herbert1363AUT0s 13
Hoffmann Andreas 1450 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Hillinger Christian1294AUT0,5s ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-5Purbach Doki 4Rtg3 : 1
4.1
Thormeier, Christian
1698-
Köck, Alfred
15241 - 0
4.2
Leier, Anton
1592-
Mitterholzer, Helmuth
1439½ - ½
4.3
Tomaschitz, Nikolaus
1502-
Janata, Herbert
13631 - 0
4.4
Hoffmann, Andreas
1450-
Hillinger, Christian
1294½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-4Purbach Doki 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn1Union Raiba Oggau 2Rtg-4Purbach Doki 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-2Mannersdorf 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/29 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-4Purbach Doki 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/13 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-8Sauerbrunn 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-4Purbach Doki 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-6Antau 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-4Purbach Doki 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-1Union Raiba Oggau 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn2Mannersdorf 2Rtg-4Purbach Doki 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/11 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/18 lúc 09:00
Bàn8Sauerbrunn 4Rtg-4Purbach Doki 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0