Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Purbach Doki 4 (RtgØ:1405, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Köck, Alfred1524AUT16342670011698
2Mitterholzer, Helmuth1439AUT1631152½0,511592
3Janata, Herbert1363AUT16342400011502
4Hillinger, Christian1294AUT1663267½0,511450

Thông tin kỳ thủ

Köck Alfred 1524 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Thormeier Christian1698GER1w 01
Mitterholzer Helmuth 1439 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Leier Anton1592AUT0,5w ½2
Janata Herbert 1363 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Tomaschitz Nikolaus1502AUT1w 03
Hillinger Christian 1294 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Hoffmann Andreas1450AUT0,5w ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-5Purbach Doki 4Rtg3 : 1
4.1
Thormeier, Christian
1698-
Köck, Alfred
15241 - 0
4.2
Leier, Anton
1592-
Mitterholzer, Helmuth
1439½ - ½
4.3
Tomaschitz, Nikolaus
1502-
Janata, Herbert
13631 - 0
4.4
Hoffmann, Andreas
1450-
Hillinger, Christian
1294½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn8Sauerbrunn 4Rtg-5Purbach Doki 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-6Antau 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-5Purbach Doki 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-1Union Raiba Oggau 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/29 lúc 09:00
Bàn2Mannersdorf 2Rtg-5Purbach Doki 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/13 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-4Purbach Doki 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-8Sauerbrunn 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-5Purbach Doki 4Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn1Union Raiba Oggau 2Rtg-5Purbach Doki 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/11 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-2Mannersdorf 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/18 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-5Purbach Doki 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0