Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Antau 2 (RtgØ:1333, HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Pawle, Tobias1303AUT½½121542
2Grabner, Holger DI1349AUT0011393
3Lubenik, Julia1241AUT53000981201121442
4Leeb, Andreas Eduard0AUT00021337
5Ajdini, Liridon1438AUT1697994½0,511698

Thông tin kỳ thủ

Pawle Tobias 1303 AUT Rp:1722
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Paeck Michael1492AUT0,5w ½1
24Leier Anton1592AUT1s ½2
Grabner Holger DI 1349 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Savkin Volodymyr1393AUT1w 02
Lubenik Julia 1241 AUT Rp:1533
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Berger Matteo1382AUT2w 03
28Tomaschitz Nikolaus1502AUT1s 13
Leeb Andreas Eduard 0 AUT Rp:537
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Frass Mathias1224AUT1,5w 04
213Presich Karl1449AUT1s 04
Ajdini Liridon 1438 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
21Thormeier Christian1698GER1,5s ½1

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-6Antau 2Rtg3½: ½
3.1
Paeck, Michael
1492-
Pawle, Tobias
1303½ - ½
3.2
Savkin, Volodymyr
1393-
Grabner, Holger
13491 - 0
3.3
Berger, Matteo
1382-
Lubenik, Julia
12411 - 0
3.4
Frass, Mathias
1224-
Leeb, Andreas Eduard
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-4Purbach Doki 2Rtg2 : 2
2.1
Ajdini, Liridon
1438-
Thormeier, Christian
1698½ - ½
2.2
Pawle, Tobias
1303-
Leier, Anton
1592½ - ½
2.3
Lubenik, Julia
1241-
Tomaschitz, Nikolaus
15021 - 0
2.4
Leeb, Andreas Eduard
0-
Presich, Karl
14490 - 1
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-6Antau 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn8Sauerbrunn 4Rtg-6Antau 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/29 lúc 09:00
Bàn1Union Raiba Oggau 2Rtg-6Antau 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/13 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-2Mannersdorf 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-6Antau 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-5Purbach Doki 4Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-8Sauerbrunn 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-6Antau 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/11 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-1Union Raiba Oggau 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/18 lúc 09:00
Bàn2Mannersdorf 2Rtg-6Antau 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0