Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Wulkaprodersdorf 3 (RtgØ:1282, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Eglsäer, Karl1529AUT16128401111521
2Neuberger, Paul1200AUT0011472
3Xiong, Yiyang0chn0011354
4Mani, Solhjou0IRI0011362

Thông tin kỳ thủ

Eglsäer Karl 1529 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Eberl Adolf1521AUT0w 11
Neuberger Paul 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Kögler Margarete1472AUT1w 02
Xiong Yiyang 0 chn Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Winkler Helmar1354AUT1w 03
Mani Solhjou 0 IRI Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Drescher Hans Ing.1362AUT1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn2Mannersdorf 2Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg3 : 1
2.1
Eberl, Adolf
1521-
Eglsäer, Karl
15290 - 1
2.2
Kögler, Margarete
1472-
Neuberger, Paul
12001 - 0
2.3
Winkler, Helmar
1354-
Xiong, Yiyang
01 - 0
2.4
Drescher, Hans
1362-
Mani, Solhjou
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-3Neufeld Steinbrunn 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn4Purbach Doki 2Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-5Purbach Doki 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn6Antau 2Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/29 lúc 09:00
Bàn8Sauerbrunn 4Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/13 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-1Union Raiba Oggau 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-2Mannersdorf 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn3Neufeld Steinbrunn 3Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-4Purbach Doki 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Purbach Doki 4Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-6Antau 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/11 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 3Rtg-8Sauerbrunn 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/18 lúc 09:00
Bàn1Union Raiba Oggau 2Rtg-7Wulkaprodersdorf 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0