Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Klasse Mitte 2026 27 Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:21:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | 7a | 7b | 8a | 8b | HS1 | HS2 |
| 1 | Neufeld Steinbrunn 3 | * | * | | | | | | | | | | | | | 3½ | | 3,5 | 2 |
| 2 | Mannersdorf 2 | | | * | * | | | | | | | | | 3 | | | | 3 | 2 |
| Purbach Doki 2 | | | | | * | * | | | | | 3 | | | | | | 3 | 2 |
| 4 | Sauerbrunn 4 | | | | | | | * | * | 2½ | | | | | | | | 2,5 | 2 |
| 5 | Union Raiba Oggau 2 | | | | | | | 1½ | | * | * | | | | | | | 1,5 | 0 |
| 6 | Purbach Doki 4 | | | | | 1 | | | | | | * | * | | | | | 1 | 0 |
| Wulkaprodersdorf 3 | | | 1 | | | | | | | | | | * | * | | | 1 | 0 |
| 8 | Antau 2 | ½ | | | | | | | | | | | | | | * | * | 0,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|