Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Blackburne Nickelsdorf (RtgØ:1898, HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1FMBachofner, Andreas2098AUT1603795½0,512082
2MKBachofner, Christian2003AUT16037871111899
3Adler, Thomas1855AUT1614410½0,511821
4Wolf, Stefan1844AUT1608843½0,511801
5Kowarsch, Peter1691AUT16086490011660

Thông tin kỳ thủ

Bachofner Andreas FM 2098 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16MKEder Martin Mag.2082AUT0,5s ½1
Bachofner Christian MK 2003 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115WMKKosc Renata1899AUT0s 12
Adler Thomas 1855 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Virag Herbert1821AUT0,5s ½3
Wolf Stefan 1844 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Prinz Nikolaus1801AUT0,5s ½4
Kowarsch Peter 1691 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Makarkin Artemiy1660UZB1s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-5Pamhagen 2Rtg2½:2½
4.1FM
Bachofner, Andreas
2098-MK
Eder, Martin
2082½ - ½
4.2MK
Bachofner, Christian
2003-WMK
Kosc, Renata
18991 - 0
4.3
Adler, Thomas
1855-
Virag, Herbert
1821½ - ½
4.4
Wolf, Stefan
1844-
Prinz, Nikolaus
1801½ - ½
4.5
Kowarsch, Peter
1691-
Makarkin, Artemiy
16600 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-2Mannersdorf 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/29 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 1Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/13 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/11 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-3Parndorf 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/18 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0