Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Pamhagen 2 (RtgØ:1853, HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1MKEder, Martin Mag.2082AUT1610295½0,512098
2WMKKosc, Renata1899AUT16025780012003
3Virag, Herbert1821AUT1614037½0,511855
4Prinz, Nikolaus1801AUT1625187½0,511844
5Makarkin, Artemiy1660UZB142077021111691

Thông tin kỳ thủ

Eder Martin Mag. MK 2082 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14FMBachofner Andreas2098AUT0,5w ½1
Kosc Renata WMK 1899 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110MKBachofner Christian2003AUT1w 02
Virag Herbert 1821 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Adler Thomas1855AUT0,5w ½3
Prinz Nikolaus 1801 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Wolf Stefan1844AUT0,5w ½4
Makarkin Artemiy 1660 UZB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128Kowarsch Peter1691AUT0w 15

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-5Pamhagen 2Rtg2½:2½
4.1FM
Bachofner, Andreas
2098-MK
Eder, Martin
2082½ - ½
4.2MK
Bachofner, Christian
2003-WMK
Kosc, Renata
18991 - 0
4.3
Adler, Thomas
1855-
Virag, Herbert
1821½ - ½
4.4
Wolf, Stefan
1844-
Prinz, Nikolaus
1801½ - ½
4.5
Kowarsch, Peter
1691-
Makarkin, Artemiy
16600 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/29 lúc 09:00
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/13 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-3Parndorf 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/11 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-2Mannersdorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/18 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 1Rtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0