Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Potzneusiedl (RtgØ:1911, HS1: 4 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Forer, Lorenz2071AUT1612930½-0,522152
2Hartl, Jan2028SVK14906732½00,521975
3Oberhammer, Ignaz1947AUT160867301121983
4Denk, Günther1839AUT16124170012091
5Hoffmann, Wilfried1672AUT1613340½11,521772
6Takacs, Johann Ing.1664AUT1615173½0,511844

Thông tin kỳ thủ

Forer Lorenz 2071 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11MKKocsisek Marcus Dr.2152AUT1w ½1
28NMWiedermann Daniel Mag.2055AUT1- 0K1
Hartl Jan 2028 SVK Rp:1821
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Froschauer Hans2020AUT0,5w ½2
214Weinzetl Andreas Mag.1930AUT1s 02
Oberhammer Ignaz 1947 AUT Rp:1997
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12FMKolesar Milan2111SVK2w 03
221Adler Thomas1855AUT0,5s 13
Denk Günther 1839 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15MKRanits Franz2091AUT1w 04
Hoffmann Wilfried 1672 AUT Rp:2040
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Moritz Helmut1852AUT1w ½5
236Kowarsch Peter1691AUT0s 15
Takacs Johann Ing. 1664 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
223Wolf Stefan1844AUT1s ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 1Rtg-6PotzneusiedlRtg3½:1½
3.1MK
Kocsisek, Marcus
2152-
Forer, Lorenz
2071½ - ½
3.2
Froschauer, Hans
2020-
Hartl, Jan
2028½ - ½
3.3FM
Kolesar, Milan
2111-
Oberhammer, Ignaz
19471 - 0
3.4MK
Ranits, Franz
2091-
Denk, Günther
18391 - 0
3.5
Moritz, Helmut
1852-
Hoffmann, Wilfried
1672½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-4Blackburne NickelsdorfRtg2½:2½
2.1
Forer, Lorenz
2071-NM
Wiedermann, Daniel
2055- - +
2.2
Hartl, Jan
2028-
Weinzetl, Andreas
19300 - 1
2.3
Oberhammer, Ignaz
1947-
Adler, Thomas
18551 - 0
2.4
Takacs, Johann
1664-
Wolf, Stefan
1844½ - ½
2.5
Hoffmann, Wilfried
1672-
Kowarsch, Peter
16911 - 0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/29 lúc 09:00
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/13 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-2Mannersdorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-3Parndorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/11 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/18 lúc 09:00
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0