Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Wulkaprodersdorf 1 (RtgØ:1908, HS1: 2,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Mayrhuber, Tobias2099AUT1639692½0,511998
2Gaubmann, Thomas1923AUT1606565½0,511830
3Szabo, Gabor1879AUT7345350011771
4Altenburger, Walter1917AUT16125301111740
5Dragschitz, Oliver1722AUT1634364½0,511720

Thông tin kỳ thủ

Mayrhuber Tobias 2099 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Hacker Peter1998AUT0,5w ½1
Gaubmann Thomas 1923 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Huber Johannes1830AUT0,5w ½2
Szabo Gabor 1879 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Hadzihajdic Sead1771BIH1w 03
Altenburger Walter 1917 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Barbulowic Nikola1740AUT0w 14
Dragschitz Oliver 1722 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Winauer Karl1720AUT0,5w ½5

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09:00
Bàn2Mannersdorf 1Rtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg2½:2½
2.1
Hacker, Peter
1998-
Mayrhuber, Tobias
2099½ - ½
2.2
Huber, Johannes
1830-
Gaubmann, Thomas
1923½ - ½
2.3
Hadzihajdic, Sead
1771-
Szabo, Gabor
18791 - 0
2.4
Barbulowic, Nikola
1740-
Altenburger, Walter
19170 - 1
2.5
Winauer, Karl
1720-
Dragschitz, Oliver
1722½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-3Parndorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 09:00
Bàn4Blackburne NickelsdorfRtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-5Pamhagen 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/22 lúc 09:00
Bàn6PotzneusiedlRtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/29 lúc 09:00
Bàn8SpielfreiRtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/13 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-1Union Raiba Oggau 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-2Mannersdorf 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/31 lúc 09:00
Bàn3Parndorf 1Rtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-4Blackburne NickelsdorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 09:00
Bàn5Pamhagen 2Rtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/21 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-6PotzneusiedlRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/11 lúc 09:00
Bàn7Wulkaprodersdorf 1Rtg-8SpielfreiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/18 lúc 09:00
Bàn1Union Raiba Oggau 1Rtg-7Wulkaprodersdorf 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0